Finance

Danh sách
Tại sao 603709 tăng 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
603709:SHA
Zoy Home Furnishing Co Ltd
11,95 CN¥
+3,20%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603709...
Mở
11,73 CN¥
Cao
12,26 CN¥
Thấp
11,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,02 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,73 CN¥
Cao
12,26 CN¥
Thấp
11,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,19 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,02 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zoy Home Furnishing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập16 thg 11, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
401,48 Tr
497,33 Tr
482,78 Tr
528,49 Tr
Giá vốn hàng bán
318,80 Tr
400,95 Tr
352,39 Tr
432,89 Tr
Chi phí doanh thu
318,80 Tr
400,95 Tr
352,39 Tr
432,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,65 Tr
7,37 Tr
7,11 Tr
8,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,45 Tr
92,74 Tr
112,88 Tr
77,30 Tr
Chi phí hoạt động
83,55 Tr
106,38 Tr
123,35 Tr
90,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
402,34 Tr
507,33 Tr
475,74 Tr
523,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-861,11 N
-10,00 Tr
7,04 Tr
5,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,83 Tr
-1,09 Tr
-
-447,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,75 Tr
-8,21 Tr
2,05 Tr
1,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,37 Tr
-14,76 Tr
-1,67 Tr
-4,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
152,01 N
2,60 Tr
8,01 N
537,23 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,96%
-31,65%
0,39%
29,06%
Chi phí hoạt động khác
-2,25 Tr
8,11 Tr
2,50 Tr
3,58 Tr
Thu nhập ròng
-7,90 Tr
-10,81 Tr
2,04 Tr
1,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,97%
-2,17%
0,42%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
245,58 N
158,04 N
17,19 N
4,06 Tr
Chi phí lãi suất
-1,56 Tr
-3,30 Tr
-8,72 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 Tr
-3,14 Tr
-8,71 Tr
4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,18 Tr
-97,35 N
16,94 Tr
16,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
341,99 N
246,94 N
-
32,39 N
Các ứng dụng của Google