Finance

Danh sách
Tại sao 603707 tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
603707:SHA
Nanjing King-Frind Bchmcl Phrmctcl C Ltd
8,15 CN¥
+2,90%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603707...
Mở
7,98 CN¥
Cao
8,38 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,53 Tr
Khối lượng
18,57 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,83
Cao nhất trong 52 tuần
10,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,72 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,98 CN¥
Cao
8,38 CN¥
Thấp
7,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,53 Tr
Khối lượng
18,57 Tr
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,83
Cao nhất trong 52 tuần
10,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,72 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
550,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing King-Frind Bchmcl Phrmctcl C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập16 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
945,90 Tr
1,06 T
928,66 Tr
997,60 Tr
Giá vốn hàng bán
582,45 Tr
467,34 Tr
628,62 Tr
624,90 Tr
Chi phí doanh thu
582,45 Tr
467,34 Tr
628,62 Tr
624,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,85 Tr
87,13 Tr
32,84 Tr
86,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,48 Tr
194,73 Tr
168,47 Tr
175,28 Tr
Chi phí hoạt động
268,46 Tr
295,74 Tr
203,05 Tr
268,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
850,92 Tr
763,07 Tr
831,67 Tr
893,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,98 Tr
301,86 Tr
97,00 Tr
104,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,60 Tr
46,27 Tr
-28,10 Tr
26,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,93 Tr
237,33 Tr
97,71 Tr
92,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,62 Tr
263,19 Tr
62,06 Tr
87,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,73 Tr
85,27 Tr
8,69 Tr
-6,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,75%
35,93%
8,90%
-6,84%
Chi phí hoạt động khác
4,96 Tr
5,89 Tr
3,93 Tr
4,82 Tr
Thu nhập ròng
143,20 Tr
152,07 Tr
89,01 Tr
98,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,14%
14,28%
9,58%
9,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,23 Tr
12,51 Tr
9,55 Tr
17,85 Tr
Chi phí lãi suất
-18,09 Tr
-12,49 Tr
-16,38 Tr
-15,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-859,98 N
22,03 N
-6,83 Tr
2,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,02 Tr
361,57 Tr
156,70 Tr
160,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-154,67 N
3,26 Tr
-
49,42 N
Các ứng dụng của Google