Finance

Danh sách
603706:SHA
Xinjiang East Universe (Group) Gas Co Ld
17,18 CN¥
+1,60%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603706...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,27 CN¥
Thấp
16,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
867,30 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,12
Cao nhất trong 52 tuần
24,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,58 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
824
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,27 CN¥
Thấp
16,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
867,30 N
Cổ tức
5,24%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,12
Cao nhất trong 52 tuần
24,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,58 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
824
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang East Universe (Group) Gas Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên824
Ngày thành lập18 thg 3, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdfhyrq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,09 Tr
482,58 Tr
484,70 Tr
153,80 Tr
Giá vốn hàng bán
116,08 Tr
328,33 Tr
329,91 Tr
115,77 Tr
Chi phí doanh thu
116,08 Tr
328,33 Tr
329,91 Tr
115,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,10 Tr
1,08 Tr
974,29 N
1,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,42 Tr
25,97 Tr
17,89 Tr
19,11 Tr
Chi phí hoạt động
12,67 Tr
42,26 Tr
17,47 Tr
22,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
128,74 Tr
370,58 Tr
347,39 Tr
138,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,35 Tr
112,00 Tr
137,32 Tr
15,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,23 Tr
-2,14 Tr
2,46 Tr
-2,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,96 Tr
98,89 Tr
144,32 Tr
24,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,90 Tr
116,43 Tr
146,27 Tr
20,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,17 Tr
15,41 Tr
22,74 Tr
3,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,27%
15,58%
15,76%
15,97%
Chi phí hoạt động khác
-2,17 Tr
6,72 Tr
-483,91 N
3,38 Tr
Thu nhập ròng
14,59 Tr
77,88 Tr
102,67 Tr
19,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,98%
16,14%
21,18%
13,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
898,24 N
4,46 Tr
6,61 Tr
2,75 Tr
Chi phí lãi suất
-388,30 N
-644,88 N
-111,54 N
-269,96 N
Chi phí lãi suất ròng
509,95 N
3,81 Tr
6,49 Tr
2,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,90 Tr
143,70 Tr
169,02 Tr
44,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-244,35 N
-3,93 Tr
-
109,08 N
Các ứng dụng của Google