Finance

Danh sách
603699:SHA
Neway Valve Suzhou Co Ltd
37,59 CN¥
+0,37%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603699...
Mở
37,98 CN¥
Cao
38,54 CN¥
Thấp
37,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
67,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,74 CN¥
EPS
2,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
37,98 CN¥
Cao
38,54 CN¥
Thấp
37,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
67,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,74 CN¥
EPS
2,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neway Valve Suzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,46 N
Ngày thành lập14 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,16 T
1,81 T
2,08 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,24 T
1,10 T
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,24 T
1,10 T
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,34 Tr
84,89 Tr
43,38 Tr
65,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,20 Tr
207,48 Tr
188,70 Tr
197,23 Tr
Chi phí hoạt động
273,98 Tr
315,24 Tr
229,29 Tr
251,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 T
1,56 T
1,33 T
1,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
595,54 Tr
606,66 Tr
480,79 Tr
508,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,14 Tr
-23,10 Tr
-70,68 Tr
58,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
565,49 Tr
610,66 Tr
419,49 Tr
437,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
588,76 Tr
558,17 Tr
418,15 Tr
436,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,44 Tr
116,16 Tr
74,17 Tr
53,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,76%
19,02%
17,68%
12,25%
Chi phí hoạt động khác
7,97 Tr
46,78 Tr
8,97 Tr
9,78 Tr
Thu nhập ròng
477,18 Tr
487,13 Tr
345,19 Tr
388,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,70%
22,50%
19,04%
18,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,83 Tr
20,02 Tr
19,21 Tr
13,93 Tr
Chi phí lãi suất
-10,68 Tr
-13,98 Tr
-11,18 Tr
-15,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,15 Tr
6,05 Tr
8,03 Tr
-1,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
636,49 Tr
647,98 Tr
522,12 Tr
548,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,21 Tr
5,36 Tr
-
2,23 Tr
Các ứng dụng của Google