Finance

Danh sách
Tại sao 603698 tăng 3,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
603698:SHA
Changzheng Engineering Technology Co Ltd
19,12 CN¥
+3,58%
(+0,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603698...
Mở
18,78 CN¥
Cao
19,77 CN¥
Thấp
18,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,75 Tr
Khối lượng
11,29 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
50,26
Cao nhất trong 52 tuần
48,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,84 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,30 Tr
Số nhân viên
958
Mở
18,78 CN¥
Cao
19,77 CN¥
Thấp
18,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,75 Tr
Khối lượng
11,29 Tr
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
50,26
Cao nhất trong 52 tuần
48,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,84 CN¥
EPS
0,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,30 Tr
Số nhân viên
958
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changzheng Engineering Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên958
Ngày thành lập22 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
999,62 Tr
1,23 T
956,76 Tr
1,29 T
Giá vốn hàng bán
811,11 Tr
991,14 Tr
802,37 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
811,11 Tr
991,14 Tr
802,37 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
72,08 Tr
79,53 Tr
31,45 Tr
47,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,17 Tr
101,64 Tr
42,87 Tr
67,67 Tr
Chi phí hoạt động
126,49 Tr
173,54 Tr
59,23 Tr
130,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
937,60 Tr
1,16 T
861,60 Tr
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,03 Tr
65,09 Tr
95,16 Tr
101,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-203,12 N
11,69 Tr
3,33 Tr
-3,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,89 Tr
81,01 Tr
86,42 Tr
95,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,70 Tr
76,05 Tr
86,96 Tr
94,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,02 Tr
-6,11 Tr
16,33 Tr
9,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,62%
-7,54%
18,89%
10,39%
Chi phí hoạt động khác
-3,53 Tr
8,06 Tr
-1,80 Tr
2,01 Tr
Thu nhập ròng
37,62 Tr
82,02 Tr
40,96 Tr
43,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
6,67%
4,28%
3,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,58 Tr
5,23 Tr
1,66 Tr
8,20 Tr
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-5,96 Tr
-13,20 Tr
-12,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
878,19 N
-733,13 N
-11,54 Tr
-4,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,83 Tr
95,41 Tr
125,48 Tr
149,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google