Finance

Danh sách
Tại sao 603690 giảm 3,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
603690:SHA
PNC Process Systems Co Ltd
22,99 CN¥
-3,28%
(-0,78) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603690...
Mở
25,43 CN¥
Cao
25,98 CN¥
Thấp
22,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,86 Tr
Khối lượng
57,00 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
38,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,46 CN¥
EPS
-2,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
25,43 CN¥
Cao
25,98 CN¥
Thấp
22,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,86 Tr
Khối lượng
57,00 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
38,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,46 CN¥
EPS
-2,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PNC Process Systems is a publicly listed Chinese company that engages in the development and sale of semiconductor equipment mostly notably in wet cleaning. Wikipedia
Giới thiệu về PNC Process Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập13 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
758,88 Tr
488,02 Tr
620,67 Tr
399,08 Tr
Giá vốn hàng bán
490,77 Tr
624,84 Tr
452,70 Tr
344,49 Tr
Chi phí doanh thu
490,77 Tr
624,84 Tr
452,70 Tr
344,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,09 Tr
167,57 Tr
57,61 Tr
83,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,88 Tr
242,81 Tr
138,64 Tr
105,59 Tr
Chi phí hoạt động
175,18 Tr
524,88 Tr
192,38 Tr
177,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
665,95 Tr
1,15 T
645,09 Tr
521,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,94 Tr
-661,70 Tr
-24,41 Tr
-122,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,13 Tr
-119,22 Tr
-19,94 Tr
19,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,24 Tr
-914,06 Tr
-81,19 Tr
-178,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,49 Tr
-864,88 Tr
-78,20 Tr
-195,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,16 Tr
-108,24 Tr
202,08 N
29,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,08%
11,84%
-0,25%
-16,54%
Chi phí hoạt động khác
-33,83 Tr
44,52 Tr
1,36 Tr
6,23 Tr
Thu nhập ròng
45,38 Tr
-861,52 Tr
-78,85 Tr
-207,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,98%
-176,53%
-12,70%
-52,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
334,72 N
13,92 Tr
21,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-54,97 Tr
-111,74 Tr
-55,44 Tr
-89,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,63 Tr
-97,82 Tr
-33,85 Tr
-89,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
143,85 Tr
-592,55 Tr
44,73 Tr
-50,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,80 Tr
4,88 Tr
-
-915,30 N
Các ứng dụng của Google