Finance

Danh sách
603689:SHA
Anhui Province Natural Gas Develp Co Ltd
7,64 CN¥
+0,66%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603689...
Mở
7,58 CN¥
Cao
7,68 CN¥
Thấp
7,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 Tr
Khối lượng
4,52 Tr
Chỉ số P/E
12,59
Cao nhất trong 52 tuần
9,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,82 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,58 CN¥
Cao
7,68 CN¥
Thấp
7,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,06 Tr
Khối lượng
4,52 Tr
Chỉ số P/E
12,59
Cao nhất trong 52 tuần
9,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,82 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Province Natural Gas Develp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahtrq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,30 T
1,34 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
993,82 Tr
1,14 T
1,13 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
993,82 Tr
1,14 T
1,13 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,85 Tr
1,20 Tr
1,65 Tr
1,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,82 Tr
65,39 Tr
41,54 Tr
41,07 Tr
Chi phí hoạt động
44,63 Tr
68,67 Tr
49,56 Tr
47,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,21 T
1,18 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,09 Tr
89,10 Tr
156,06 Tr
117,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
-787,20 N
-379,34 N
-364,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
103,53 Tr
86,99 Tr
155,21 Tr
123,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,84 Tr
81,71 Tr
154,82 Tr
122,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,14 Tr
24,08 Tr
37,23 Tr
28,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,32%
27,68%
23,99%
22,85%
Chi phí hoạt động khác
4,99 Tr
5,70 Tr
5,45 Tr
5,46 Tr
Thu nhập ròng
77,39 Tr
62,14 Tr
114,60 Tr
91,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,80%
4,79%
8,58%
7,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,45 Tr
8,09 Tr
10,73 Tr
16,76 Tr
Chi phí lãi suất
-14,38 Tr
-14,69 Tr
-11,59 Tr
-11,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,07 Tr
-6,60 Tr
-859,59 N
5,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
143,19 Tr
138,74 Tr
205,70 Tr
166,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,06 N
797,41 N
-
33,26 N
Các ứng dụng của Google