Finance

Danh sách
603688:SHA
Jiangsu Pacific Quartz Co Ltd
36,24 CN¥
+0,22%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603688...
Mở
36,86 CN¥
Cao
37,15 CN¥
Thấp
35,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,97 Tr
Khối lượng
8,47 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
143,18
Cao nhất trong 52 tuần
89,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,74 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
36,86 CN¥
Cao
37,15 CN¥
Thấp
35,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,97 Tr
Khối lượng
8,47 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
143,18
Cao nhất trong 52 tuần
89,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,74 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
337,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Pacific Quartz Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,22 Tr
254,97 Tr
256,45 Tr
289,31 Tr
Giá vốn hàng bán
150,02 Tr
193,71 Tr
163,44 Tr
205,26 Tr
Chi phí doanh thu
150,02 Tr
193,71 Tr
163,44 Tr
205,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,96 Tr
37,33 Tr
19,83 Tr
34,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,97 Tr
27,62 Tr
29,11 Tr
29,88 Tr
Chi phí hoạt động
33,08 Tr
84,10 Tr
51,28 Tr
73,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,10 Tr
277,81 Tr
214,73 Tr
278,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,12 Tr
-22,83 Tr
41,73 Tr
10,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,40 Tr
-11,21 Tr
-1,48 Tr
1,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,58 Tr
18,46 Tr
39,73 Tr
62,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,17 Tr
-40,48 Tr
40,60 Tr
13,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,93 Tr
3,58 Tr
4,19 Tr
7,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,59%
19,41%
10,56%
12,33%
Chi phí hoạt động khác
-11,98 Tr
20,15 Tr
435,27 N
6,79 Tr
Thu nhập ròng
28,31 Tr
18,18 Tr
36,77 Tr
54,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,89%
7,13%
14,34%
18,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
-
355,86 N
2,28 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,16 Tr
-2,14 N
-1,96 N
Chi phí lãi suất ròng
1,66 Tr
-2,16 Tr
353,72 N
2,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,91 Tr
20,02 Tr
84,58 Tr
53,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
39,74 N
-
-1,77 N
Các ứng dụng của Google