Finance

Danh sách
603687:SHA
Zhejiang Great Shengda Packaging Co Ltd
12,49 CN¥
+0,40%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603687...
Mở
12,68 CN¥
Cao
12,80 CN¥
Thấp
12,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,33 Tr
Khối lượng
9,74 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
79,46
Cao nhất trong 52 tuần
21,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,36 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
12,68 CN¥
Cao
12,80 CN¥
Thấp
12,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,33 Tr
Khối lượng
9,74 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
79,46
Cao nhất trong 52 tuần
21,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,36 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Great Shengda Packaging Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,56 N
Ngày thành lập22 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang websdpack.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
561,99 Tr
616,95 Tr
517,35 Tr
566,29 Tr
Giá vốn hàng bán
451,91 Tr
497,44 Tr
417,24 Tr
478,37 Tr
Chi phí doanh thu
451,91 Tr
497,44 Tr
417,24 Tr
478,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,15 Tr
25,39 Tr
20,86 Tr
20,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,77 Tr
43,61 Tr
38,68 Tr
47,96 Tr
Chi phí hoạt động
35,51 Tr
97,87 Tr
56,78 Tr
77,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,42 Tr
595,32 Tr
474,02 Tr
555,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,58 Tr
21,63 Tr
43,33 Tr
10,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,17 Tr
-8,01 Tr
710,02 N
-2,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,37 Tr
4,00 Tr
42,07 Tr
57,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,93 Tr
18,54 Tr
45,62 Tr
40,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,93 Tr
6,40 Tr
9,48 Tr
8,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,42%
159,79%
22,53%
13,98%
Chi phí hoạt động khác
-27,96 Tr
28,23 Tr
-3,28 Tr
9,49 Tr
Thu nhập ròng
31,78 Tr
-13,81 Tr
22,06 Tr
42,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,65%
-2,24%
4,26%
7,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,72 Tr
1,49 Tr
1,83 Tr
30,90 Tr
Chi phí lãi suất
-498,16 N
-876,28 N
-244,85 N
-105,06 N
Chi phí lãi suất ròng
7,22 Tr
613,96 N
1,58 Tr
30,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
106,93 Tr
53,57 Tr
75,27 Tr
44,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
68,03 N
-104,58 N
-
-3,74 Tr
Các ứng dụng của Google