Finance

Danh sách
Tại sao 603680 tăng 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
603680:SHA
Ktk Group Co Ltd
10,06 CN¥
+2,13%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603680...
Mở
9,99 CN¥
Cao
10,09 CN¥
Thấp
9,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Chỉ số P/E
12,18
Cao nhất trong 52 tuần
17,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,82 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
9,99 CN¥
Cao
10,09 CN¥
Thấp
9,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Chỉ số P/E
12,18
Cao nhất trong 52 tuần
17,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,82 CN¥
EPS
0,83 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ktk Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,42 N
Ngày thành lập26 thg 3, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webktk.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
824,43 Tr
1,14 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
624,50 Tr
664,53 Tr
749,86 Tr
703,22 Tr
Chi phí doanh thu
624,50 Tr
664,53 Tr
749,86 Tr
703,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,38 Tr
54,86 Tr
40,32 Tr
51,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,72 Tr
72,01 Tr
87,54 Tr
86,22 Tr
Chi phí hoạt động
163,96 Tr
165,09 Tr
162,78 Tr
165,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
788,46 Tr
829,61 Tr
912,63 Tr
869,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,00 Tr
-5,19 Tr
225,61 Tr
249,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,83 Tr
2,65 Tr
-20,99 Tr
18,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,91 Tr
84,70 Tr
227,57 Tr
275,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,49 Tr
-10,23 Tr
217,30 Tr
257,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,36 Tr
11,88 Tr
38,31 Tr
30,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,15%
14,03%
16,84%
11,12%
Chi phí hoạt động khác
-23,15 Tr
40,25 Tr
5,18 Tr
16,09 Tr
Thu nhập ròng
125,22 Tr
89,23 Tr
188,84 Tr
244,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,47%
10,82%
16,59%
21,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,45 Tr
13,86 Tr
14,93 Tr
26,09 Tr
Chi phí lãi suất
-3,32 Tr
-2,18 Tr
-2,25 Tr
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,13 Tr
11,68 Tr
12,68 Tr
24,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
253,53 Tr
23,32 Tr
254,11 Tr
272,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,84 Tr
-2,33 Tr
-
97,53 N
Các ứng dụng của Google