Finance

Danh sách
603678:SHA
Fujian Torch Electron Technology Co Ltd
35,09 CN¥
-0,68%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603678...
Mở
35,90 CN¥
Cao
36,50 CN¥
Thấp
34,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,23 Tr
Khối lượng
13,23 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
55,44
Cao nhất trong 52 tuần
91,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,98 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
452,67 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
35,90 CN¥
Cao
36,50 CN¥
Thấp
34,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,23 Tr
Khối lượng
13,23 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
55,44
Cao nhất trong 52 tuần
91,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,98 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
452,67 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Torch Electronics is an electronic gaming machine company based in Missouri. The company has been the subject of various lawsuits and regulatory actions, mainly centered around the legality of its gaming devices. Wikipedia
Giới thiệu về Fujian Torch Electron Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtorch.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
925,94 Tr
1,42 T
1,35 T
1,76 T
Giá vốn hàng bán
669,87 Tr
1,20 T
1,11 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
669,87 Tr
1,20 T
1,11 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,77 Tr
44,54 Tr
30,38 Tr
36,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,31 Tr
197,03 Tr
135,37 Tr
144,34 Tr
Chi phí hoạt động
145,88 Tr
248,10 Tr
158,63 Tr
217,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
815,74 Tr
1,45 T
1,27 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,20 Tr
-28,34 Tr
78,73 Tr
100,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,22 Tr
127,32 N
3,78 Tr
-4,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,31 Tr
-4,44 Tr
46,32 Tr
250,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,67 Tr
-31,97 Tr
75,82 Tr
92,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,64 Tr
-4,08 Tr
9,75 Tr
51,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,19%
91,81%
21,05%
20,60%
Chi phí hoạt động khác
-12,01 Tr
12,72 Tr
-9,52 Tr
14,49 Tr
Thu nhập ròng
59,06 Tr
-547,25 N
39,66 Tr
202,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,38%
-0,04%
2,94%
11,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,21 Tr
4,49 Tr
4,17 Tr
3,81 Tr
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-7,12 Tr
-10,86 Tr
-14,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,49 Tr
-2,63 Tr
-6,69 Tr
-10,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,41 Tr
32,59 Tr
139,65 Tr
169,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
185,78 N
-798,54 N
-
-720,01 N
Các ứng dụng của Google