Finance

Danh sách
Tại sao 603668 tăng 10,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
603668:SHA
Fujian Tianma Scenc and Tchngy Gp Co Ltd
7,55 CN¥
+10,06%
(+0,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603668...
Mở
6,86 CN¥
Cao
7,55 CN¥
Thấp
6,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,11 Tr
Khối lượng
53,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,85 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,86 CN¥
Cao
7,55 CN¥
Thấp
6,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,11 Tr
Khối lượng
53,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,85 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Tianma Scenc and Tchngy Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjolma.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,50 T
1,55 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
1,39 T
1,56 T
1,42 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,39 T
1,56 T
1,42 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,79 Tr
32,74 Tr
20,51 Tr
17,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,14 Tr
71,39 Tr
47,09 Tr
52,47 Tr
Chi phí hoạt động
88,73 Tr
126,97 Tr
74,78 Tr
80,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,69 T
1,49 T
1,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,09 Tr
-190,95 Tr
56,05 Tr
47,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,44 Tr
-19,45 Tr
-4,94 Tr
-8,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,44 Tr
-261,45 Tr
10,50 Tr
7,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,02 Tr
-266,86 Tr
14,57 Tr
5,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,49 Tr
-21,75 Tr
888,44 N
1,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,02%
8,32%
8,46%
14,02%
Chi phí hoạt động khác
-280,53 N
11,47 Tr
-3,51 Tr
9,49 Tr
Thu nhập ròng
10,56 Tr
-250,21 Tr
6,71 Tr
5,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
-16,71%
0,43%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
336,74 N
995,72 N
753,86 N
407,19 N
Chi phí lãi suất
-41,17 Tr
-57,98 Tr
-37,29 Tr
-34,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,83 Tr
-56,99 Tr
-36,54 Tr
-33,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,00 Tr
-118,78 Tr
128,21 Tr
119,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-182,38 N
-27,46 Tr
-
548,28 N
Các ứng dụng của Google