Finance

Danh sách
603667:SHA
Zhejiang XCC Group Co Ltd
41,24 CN¥
+1,70%
(+0,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603667...
Mở
41,32 CN¥
Cao
42,40 CN¥
Thấp
40,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,13 Tr
Khối lượng
9,89 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
202,04
Cao nhất trong 52 tuần
96,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,87 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
41,32 CN¥
Cao
42,40 CN¥
Thấp
40,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,13 Tr
Khối lượng
9,89 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
202,04
Cao nhất trong 52 tuần
96,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,87 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang XCC Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,05 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxcc-zxz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
766,56 Tr
682,39 Tr
721,79 Tr
812,05 Tr
Giá vốn hàng bán
614,05 Tr
577,03 Tr
579,18 Tr
658,05 Tr
Chi phí doanh thu
614,05 Tr
577,03 Tr
579,18 Tr
658,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,70 Tr
35,44 Tr
25,99 Tr
30,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
85,44 Tr
77,83 Tr
76,37 Tr
78,60 Tr
Chi phí hoạt động
93,27 Tr
126,83 Tr
100,60 Tr
127,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
707,32 Tr
703,86 Tr
679,79 Tr
785,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,25 Tr
-21,46 Tr
42,00 Tr
26,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,16 Tr
-9,84 Tr
-3,76 Tr
3,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,92 Tr
-16,37 Tr
34,42 Tr
39,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,62 Tr
-27,70 Tr
33,65 Tr
22,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,72 Tr
-7,93 Tr
2,81 Tr
7,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,26%
48,42%
8,18%
19,08%
Chi phí hoạt động khác
-17,07 Tr
15,63 Tr
-3,53 Tr
16,54 Tr
Thu nhập ròng
23,19 Tr
-7,09 Tr
30,80 Tr
30,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,03%
-1,04%
4,27%
3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
1,36 Tr
1,13 Tr
2,67 Tr
Chi phí lãi suất
-9,79 Tr
-4,84 Tr
-5,72 Tr
-6,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,03 Tr
-3,47 Tr
-4,59 Tr
-3,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,99 Tr
21,63 Tr
85,09 Tr
71,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
420,40 N
-1,52 Tr
-
-28,99 N
Các ứng dụng của Google