Finance

Danh sách
603663:SHA
Sanxiang Advanced Materials Co Ltd
34,60 CN¥
-0,75%
(-0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603663...
Mở
35,99 CN¥
Cao
35,99 CN¥
Thấp
34,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,16 Tr
Khối lượng
11,52 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
135,61
Cao nhất trong 52 tuần
75,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,34 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,71 Tr
Số nhân viên
996
Mở
35,99 CN¥
Cao
35,99 CN¥
Thấp
34,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,16 Tr
Khối lượng
11,52 Tr
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
135,61
Cao nhất trong 52 tuần
75,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,34 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,71 Tr
Số nhân viên
996
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanxiang Advanced Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên996
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webfjsx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
296,17 Tr
307,31 Tr
263,74 Tr
299,61 Tr
Giá vốn hàng bán
214,66 Tr
216,29 Tr
189,93 Tr
202,15 Tr
Chi phí doanh thu
214,66 Tr
216,29 Tr
189,93 Tr
202,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,55 Tr
11,14 Tr
6,84 Tr
9,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,13 Tr
27,54 Tr
23,30 Tr
25,01 Tr
Chi phí hoạt động
30,70 Tr
46,15 Tr
28,63 Tr
42,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
245,36 Tr
262,44 Tr
218,56 Tr
244,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,82 Tr
44,87 Tr
45,17 Tr
55,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-935,29 N
299,66 N
-1,08 Tr
1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,08 Tr
55,02 Tr
49,57 Tr
50,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,83 Tr
42,40 Tr
43,03 Tr
53,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,91 Tr
9,09 Tr
7,85 Tr
6,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,31%
16,52%
15,84%
12,72%
Chi phí hoạt động khác
-2,75 Tr
8,52 Tr
-1,62 Tr
6,87 Tr
Thu nhập ròng
33,05 Tr
39,59 Tr
36,89 Tr
40,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,16%
12,88%
13,99%
13,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
726,93 N
-
355,27 N
56,20 N
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-1,10 Tr
-1,42 Tr
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,10 Tr
-1,06 Tr
-1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,68 Tr
62,71 Tr
63,02 Tr
72,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
156,90 N
Các ứng dụng của Google