Finance

Danh sách
603662:SHA
Keli Sensing Technology Ningbo Co Ltd
41,15 CN¥
+1,93%
(+0,78) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603662...
Mở
40,78 CN¥
Cao
41,93 CN¥
Thấp
40,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,75
Cao nhất trong 52 tuần
81,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,19 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
40,78 CN¥
Cao
41,93 CN¥
Thấp
40,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,75
Cao nhất trong 52 tuần
81,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,19 CN¥
EPS
1,06 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keli Sensing Technology Ningbo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,97 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkelichina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,42 Tr
476,84 Tr
357,69 Tr
480,07 Tr
Giá vốn hàng bán
220,41 Tr
260,32 Tr
191,91 Tr
263,28 Tr
Chi phí doanh thu
220,41 Tr
260,32 Tr
191,91 Tr
263,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,18 Tr
44,17 Tr
36,33 Tr
37,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,71 Tr
73,30 Tr
62,67 Tr
67,78 Tr
Chi phí hoạt động
77,96 Tr
138,29 Tr
90,39 Tr
109,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
298,36 Tr
398,61 Tr
282,31 Tr
372,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,06 Tr
78,23 Tr
75,38 Tr
107,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,89 Tr
-1,64 Tr
-1,67 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,59 Tr
109,45 Tr
56,35 Tr
130,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,76 Tr
-106,83 N
84,86 Tr
124,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,48 Tr
9,33 Tr
1,20 Tr
15,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,97%
8,52%
2,13%
12,12%
Chi phí hoạt động khác
-17,08 Tr
13,30 Tr
-8,26 Tr
2,44 Tr
Thu nhập ròng
81,25 Tr
86,47 Tr
41,12 Tr
89,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,50%
18,13%
11,50%
18,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,91 Tr
-
14,75 Tr
23,32 Tr
Chi phí lãi suất
-6,43 Tr
-75,60 Tr
-3,61 Tr
-2,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
54,48 Tr
-75,60 Tr
11,15 Tr
20,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,64 Tr
96,98 Tr
94,14 Tr
126,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,03 Tr
-1,17 Tr
-
-365,37 N
Các ứng dụng của Google