Finance

Danh sách
603661:SHA
Henglin Home Furnishings Co Ltd
30,35 CN¥
+0,03%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603661...
Mở
30,55 CN¥
Cao
31,50 CN¥
Thấp
29,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,72
Cao nhất trong 52 tuần
43,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
30,55 CN¥
Cao
31,50 CN¥
Thấp
29,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,35 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
41,72
Cao nhất trong 52 tuần
43,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henglin Home Furnishings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập3 thg 4, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webw.henglin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,14 T
3,19 T
3,22 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
2,62 T
2,61 T
2,84 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
2,62 T
2,61 T
2,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,27 Tr
50,05 Tr
41,47 Tr
54,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
342,21 Tr
408,70 Tr
391,80 Tr
393,54 Tr
Chi phí hoạt động
408,82 Tr
492,83 Tr
430,12 Tr
466,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,97 T
3,11 T
3,05 T
3,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,43 Tr
81,61 Tr
173,15 Tr
143,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,72 Tr
-56,39 Tr
-47,53 Tr
55,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,48 Tr
-44,67 Tr
98,73 Tr
85,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,50 Tr
-5,65 Tr
99,28 Tr
76,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,23 Tr
75,00 Tr
22,34 Tr
4,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,41%
-167,91%
22,62%
5,66%
Chi phí hoạt động khác
7,80 Tr
4,64 Tr
12,55 Tr
8,63 Tr
Thu nhập ròng
97,40 Tr
-114,93 Tr
58,98 Tr
62,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,10%
-3,60%
1,83%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,14 Tr
8,96 Tr
5,59 Tr
12,35 Tr
Chi phí lãi suất
-35,27 Tr
-24,96 Tr
-31,93 Tr
-31,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,13 Tr
-16,00 Tr
-26,34 Tr
-19,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
241,01 Tr
147,60 Tr
239,14 Tr
204,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,29 Tr
4,49 Tr
-
2,42 Tr
Các ứng dụng của Google