Finance

Danh sách
603659:SHA
Shanghai Putail Nw Engy Tchgy Grp Co Ltd
19,43 CN¥
-1,17%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603659...
Mở
19,90 CN¥
Cao
19,97 CN¥
Thấp
19,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,49 Tr
Khối lượng
20,71 Tr
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,67
Cao nhất trong 52 tuần
37,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,26 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,70 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
19,90 CN¥
Cao
19,97 CN¥
Thấp
19,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
41,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,49 Tr
Khối lượng
20,71 Tr
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,67
Cao nhất trong 52 tuần
37,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,26 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,70 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Putail Nw Engy Tchgy Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,8 N
Ngày thành lập6 thg 11, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webputailai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,74 T
4,88 T
4,35 T
5,76 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
3,69 T
3,06 T
4,47 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
3,69 T
3,06 T
4,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
237,06 Tr
248,37 Tr
228,74 Tr
274,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,06 Tr
296,89 Tr
220,72 Tr
232,96 Tr
Chi phí hoạt động
341,88 Tr
668,31 Tr
427,39 Tr
546,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,67 T
4,36 T
3,48 T
5,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
518,61 Tr
868,06 Tr
750,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,21 Tr
-4,26 Tr
-6,49 Tr
2,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
817,62 Tr
824,02 Tr
894,15 Tr
857,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
510,56 Tr
858,64 Tr
735,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,75 Tr
91,91 Tr
122,42 Tr
18,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,03%
11,15%
13,69%
2,14%
Chi phí hoạt động khác
-107,58 Tr
109,75 Tr
7,28 Tr
8,35 Tr
Thu nhập ròng
644,53 Tr
659,20 Tr
704,05 Tr
747,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,22%
13,50%
16,18%
12,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,64 Tr
48,17 Tr
55,78 Tr
54,46 Tr
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-50,74 Tr
-58,72 Tr
-70,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
639,68 N
-2,57 Tr
-2,94 Tr
-15,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,28 T
763,71 Tr
1,11 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
92,85 N
703,52 N
-
2,44 Tr
Các ứng dụng của Google