Finance

Danh sách
603650:SHA
Red Avenue New Materials Group Co Ltd
50,50 CN¥
-0,45%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603650...
Mở
51,52 CN¥
Cao
52,12 CN¥
Thấp
50,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,84 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,65
Cao nhất trong 52 tuần
102,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,33 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
51,52 CN¥
Cao
52,12 CN¥
Thấp
50,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,84 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,65
Cao nhất trong 52 tuần
102,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,33 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Red Avenue New Materials Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrachem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
868,77 Tr
905,38 Tr
1,05 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
678,12 Tr
698,90 Tr
815,83 Tr
829,81 Tr
Chi phí doanh thu
678,12 Tr
698,90 Tr
815,83 Tr
829,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
59,97 Tr
55,12 Tr
54,65 Tr
63,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,61 Tr
78,42 Tr
70,19 Tr
72,34 Tr
Chi phí hoạt động
114,59 Tr
150,99 Tr
115,61 Tr
146,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
792,71 Tr
849,89 Tr
931,43 Tr
976,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,07 Tr
55,49 Tr
117,34 Tr
111,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,34 Tr
15,80 Tr
-16,34 Tr
15,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,42 Tr
80,84 Tr
195,81 Tr
208,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,31 Tr
87,08 Tr
196,24 Tr
177,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,28 Tr
7,99 Tr
13,45 Tr
1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,48%
9,89%
6,87%
0,69%
Chi phí hoạt động khác
-21,42 Tr
16,47 Tr
-9,91 Tr
10,16 Tr
Thu nhập ròng
143,16 Tr
68,48 Tr
182,30 Tr
206,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,48%
7,56%
17,38%
19,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
120,87 Tr
63,85 Tr
117,87 Tr
104,30 Tr
Chi phí lãi suất
-27,55 Tr
-28,33 Tr
-22,63 Tr
-23,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
93,33 Tr
35,52 Tr
95,24 Tr
80,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,26 Tr
100,09 Tr
161,93 Tr
160,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-623,44 N
745,86 N
-
-15,03 Tr
Các ứng dụng của Google