Finance

Danh sách
603638:SHA
Yantai Eddie Precision Machinery Co Ltd
18,07 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603638...
Mở
18,23 CN¥
Cao
18,47 CN¥
Thấp
17,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,14 Tr
Khối lượng
5,33 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,58
Cao nhất trong 52 tuần
28,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,48 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
18,23 CN¥
Cao
18,47 CN¥
Thấp
17,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,14 Tr
Khối lượng
5,33 Tr
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,58
Cao nhất trong 52 tuần
28,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
260,48 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai Eddie Precision Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,63 N
Ngày thành lập6 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcceddie.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
805,81 Tr
821,69 Tr
1,17 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
554,15 Tr
597,30 Tr
846,46 Tr
772,25 Tr
Chi phí doanh thu
554,15 Tr
597,30 Tr
846,46 Tr
772,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,33 Tr
47,07 Tr
43,32 Tr
51,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,21 Tr
68,67 Tr
61,67 Tr
61,85 Tr
Chi phí hoạt động
101,39 Tr
121,64 Tr
132,46 Tr
120,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
655,55 Tr
718,94 Tr
978,93 Tr
892,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,27 Tr
102,75 Tr
188,74 Tr
201,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-498,90 N
295,32 N
2,86 Tr
-3,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,92 Tr
105,81 Tr
189,72 Tr
188,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,64 Tr
98,39 Tr
178,95 Tr
184,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,26 Tr
21,30 Tr
29,92 Tr
24,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,18%
20,13%
15,77%
13,23%
Chi phí hoạt động khác
9,52 Tr
371,24 N
14,06 Tr
4,06 Tr
Thu nhập ròng
109,04 Tr
77,65 Tr
151,44 Tr
154,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,53%
9,45%
12,97%
14,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
760,95 N
725,65 N
1,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,16 Tr
-7,87 Tr
-13,80 Tr
-13,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,40 Tr
-7,14 Tr
-12,65 Tr
-13,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
212,04 Tr
176,92 Tr
262,91 Tr
295,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-64,40 N
-658,10 N
-
-208,06 N
Các ứng dụng của Google