Finance

Danh sách
Tại sao 603636 tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
603636:SHA
Linewell Software Co Ltd
8,04 CN¥
+9,99%
(+0,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603636...
Mở
8,04 CN¥
Cao
8,04 CN¥
Thấp
8,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,17 Tr
Khối lượng
11,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,04 CN¥
Cao
8,04 CN¥
Thấp
8,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,17 Tr
Khối lượng
11,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Linewell Software Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập18 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblinewell.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,06 Tr
232,08 Tr
116,76 Tr
97,83 Tr
Giá vốn hàng bán
255,32 Tr
232,55 Tr
85,61 Tr
62,08 Tr
Chi phí doanh thu
255,32 Tr
232,55 Tr
85,61 Tr
62,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,39 Tr
63,58 Tr
28,71 Tr
24,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,25 Tr
78,08 Tr
61,42 Tr
64,73 Tr
Chi phí hoạt động
77,84 Tr
230,69 Tr
86,77 Tr
166,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
333,16 Tr
463,24 Tr
172,38 Tr
228,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-43,10 Tr
-231,15 Tr
-55,62 Tr
-130,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,95 Tr
-2,28 Tr
-66,97 N
-1,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,88 Tr
-382,62 Tr
-61,29 Tr
-143,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-43,96 Tr
-235,84 Tr
-60,46 Tr
-136,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,84 Tr
-29,89 Tr
-8,73 Tr
-20,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,16%
7,81%
14,24%
14,14%
Chi phí hoạt động khác
-2,30 Tr
6,60 Tr
747,23 N
2,39 Tr
Thu nhập ròng
-28,55 Tr
-345,94 Tr
-49,82 Tr
-120,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,84%
-149,06%
-42,67%
-122,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,91 Tr
9,23 Tr
5,90 Tr
5,92 Tr
Chi phí lãi suất
-13,82 Tr
-11,64 Tr
-10,67 Tr
-10,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,09 Tr
-2,41 Tr
-4,77 Tr
-5,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,91 Tr
-227,89 Tr
-52,36 Tr
-123,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-192,17 N
-29,38 N
-
-76,48 N
Các ứng dụng của Google