Finance

Danh sách
603630:SHA
Lafang China Co Ltd
15,26 CN¥
-0,13%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603630...
Mở
15,41 CN¥
Cao
15,61 CN¥
Thấp
15,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 Tr
Khối lượng
8,14 Tr
Chỉ số P/E
502,64
Cao nhất trong 52 tuần
26,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,04 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,72 Tr
Số nhân viên
947
Mở
15,41 CN¥
Cao
15,61 CN¥
Thấp
15,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 Tr
Khối lượng
8,14 Tr
Chỉ số P/E
502,64
Cao nhất trong 52 tuần
26,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,04 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
226,72 Tr
Số nhân viên
947
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lafang China Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên947
Ngày thành lập14 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblaf.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
216,92 Tr
191,34 Tr
223,25 Tr
216,42 Tr
Giá vốn hàng bán
113,07 Tr
116,20 Tr
107,00 Tr
110,55 Tr
Chi phí doanh thu
113,07 Tr
116,20 Tr
107,00 Tr
110,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,74 Tr
9,36 Tr
7,06 Tr
7,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,11 Tr
91,64 Tr
79,77 Tr
85,94 Tr
Chi phí hoạt động
93,50 Tr
102,84 Tr
88,59 Tr
91,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,57 Tr
219,04 Tr
195,60 Tr
201,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,35 Tr
-27,71 Tr
27,66 Tr
14,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,07 Tr
-2,03 Tr
29,33 N
-713,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,11 Tr
-36,46 Tr
24,55 Tr
18,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,46 Tr
-27,54 Tr
28,66 Tr
14,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
870,14 N
7,19 Tr
3,04 Tr
2,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,24%
-19,71%
12,40%
15,05%
Chi phí hoạt động khác
-2,56 Tr
2,47 Tr
561,68 N
-668,76 N
Thu nhập ròng
6,20 Tr
-43,71 Tr
21,46 Tr
15,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,86%
-22,85%
9,61%
7,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
2,31 Tr
1,02 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-49,50 N
-58,16 N
-47,14 N
-42,45 N
Chi phí lãi suất ròng
973,36 N
2,26 Tr
968,35 N
1,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,66 Tr
-24,40 Tr
30,97 Tr
17,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,47 N
15,44 N
-
30,55 N
Các ứng dụng của Google