Finance

Danh sách
603629:SHA
Jiangsu Lettall Electronic Co Ltd
83,51 CN¥
-1,65%
(-1,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603629...
Mở
87,20 CN¥
Cao
87,48 CN¥
Thấp
82,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,09 Tr
Khối lượng
14,31 Tr
Chỉ số P/E
32,24
Cao nhất trong 52 tuần
172,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,14 CN¥
EPS
2,59 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
87,20 CN¥
Cao
87,48 CN¥
Thấp
82,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,09 Tr
Khối lượng
14,31 Tr
Chỉ số P/E
32,24
Cao nhất trong 52 tuần
172,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,14 CN¥
EPS
2,59 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Lettall Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,01 N
Ngày thành lập25 thg 11, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblettall.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
946,35 Tr
844,80 Tr
997,44 Tr
1,10 T
Giá vốn hàng bán
690,92 Tr
602,26 Tr
536,32 Tr
589,84 Tr
Chi phí doanh thu
690,92 Tr
602,26 Tr
536,32 Tr
589,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,06 Tr
25,65 Tr
21,95 Tr
25,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,50 Tr
73,79 Tr
64,89 Tr
61,14 Tr
Chi phí hoạt động
94,65 Tr
106,45 Tr
82,20 Tr
87,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
785,57 Tr
708,71 Tr
618,52 Tr
677,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,77 Tr
136,09 Tr
378,92 Tr
426,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,18 Tr
4,06 Tr
-3,74 Tr
2,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,54 Tr
106,00 Tr
340,86 Tr
509,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,07 Tr
111,96 Tr
353,22 Tr
417,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,55 Tr
28,57 Tr
67,80 Tr
76,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,31%
26,96%
19,89%
15,12%
Chi phí hoạt động khác
-2,41 Tr
9,89 Tr
4,62 Tr
6,87 Tr
Thu nhập ròng
164,87 Tr
76,64 Tr
271,27 Tr
431,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,42%
9,07%
27,20%
39,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
765,95 N
1,17 Tr
397,74 N
17,08 Tr
Chi phí lãi suất
-18,28 Tr
-24,95 Tr
-22,35 Tr
-25,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,52 Tr
-23,79 Tr
-21,96 Tr
-7,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
202,15 Tr
202,60 Tr
445,42 Tr
488,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-460,95 N
-675,09 N
-
562,95 N
Các ứng dụng của Google