Finance

Danh sách
603628:SHA
Clenergy Technology Co Ltd
9,90 CN¥
+1,75%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603628...
Mở
9,99 CN¥
Cao
10,05 CN¥
Thấp
9,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,62 Tr
Khối lượng
3,19 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,80 Tr
Số nhân viên
937
Mở
9,99 CN¥
Cao
10,05 CN¥
Thấp
9,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,62 Tr
Khối lượng
3,19 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,80 Tr
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clenergy Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên937
Ngày thành lập31 thg 8, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
470,18 Tr
412,28 Tr
369,08 Tr
448,82 Tr
Giá vốn hàng bán
376,22 Tr
351,29 Tr
275,06 Tr
319,43 Tr
Chi phí doanh thu
376,22 Tr
351,29 Tr
275,06 Tr
319,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,43 Tr
21,22 Tr
15,10 Tr
13,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,20 Tr
66,04 Tr
55,18 Tr
58,94 Tr
Chi phí hoạt động
66,53 Tr
87,87 Tr
71,11 Tr
97,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
442,75 Tr
439,16 Tr
346,17 Tr
417,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,43 Tr
-26,88 Tr
22,91 Tr
31,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
43,39 Tr
-47,93 Tr
-12,07 Tr
11,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,85 Tr
-53,99 Tr
4,24 Tr
15,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,32 Tr
-46,68 Tr
1,68 Tr
13,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
271,94 N
-9,97 Tr
1,67 Tr
21,19 N
Thuế suất hiệu dụng
2,12%
18,46%
39,37%
0,14%
Chi phí hoạt động khác
228,29 N
5,86 Tr
183,73 N
1,81 Tr
Thu nhập ròng
12,47 Tr
-41,81 Tr
4,50 Tr
16,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,65%
-10,14%
1,22%
3,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,56 Tr
2,55 Tr
1,19 Tr
3,18 Tr
Chi phí lãi suất
-11,88 Tr
-13,91 Tr
-10,35 Tr
-11,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,32 Tr
-11,37 Tr
-9,16 Tr
-8,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,31 Tr
-10,71 Tr
39,08 Tr
48,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
11,04 Tr
-
81,32 N
Các ứng dụng của Google