Finance

Danh sách
603626:SHA
Kunshan Kersen Science & Tech Co Ltd
20,19 CN¥
-0,15%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603626...
Mở
20,88 CN¥
Cao
21,69 CN¥
Thấp
20,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,90 Tr
Khối lượng
28,04 Tr
Chỉ số P/E
367,42
Cao nhất trong 52 tuần
29,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,09 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
415,63 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
20,88 CN¥
Cao
21,69 CN¥
Thấp
20,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,90 Tr
Khối lượng
28,04 Tr
Chỉ số P/E
367,42
Cao nhất trong 52 tuần
29,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,09 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
415,63 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunshan Kersen Science & Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,23 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
870,73 Tr
680,08 Tr
625,34 Tr
483,55 Tr
Giá vốn hàng bán
746,68 Tr
692,66 Tr
554,01 Tr
472,51 Tr
Chi phí doanh thu
746,68 Tr
692,66 Tr
554,01 Tr
472,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,93 Tr
63,00 Tr
47,05 Tr
34,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,80 Tr
96,50 Tr
81,14 Tr
69,65 Tr
Chi phí hoạt động
117,57 Tr
191,78 Tr
147,35 Tr
86,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
864,25 Tr
884,43 Tr
701,36 Tr
558,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,47 Tr
-204,35 Tr
-76,02 Tr
-75,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
262,22 N
-1,47 Tr
-15,84 Tr
15,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,58 Tr
-276,30 Tr
483,93 Tr
-127,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,19 Tr
-210,39 Tr
519,49 Tr
-88,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,02 Tr
-40,01 Tr
98,47 Tr
-13,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,43%
14,48%
20,35%
10,66%
Chi phí hoạt động khác
-12,67 Tr
17,50 Tr
-634,22 N
4,32 Tr
Thu nhập ròng
-9,56 Tr
-236,29 Tr
385,47 Tr
-113,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,10%
-34,74%
61,64%
-23,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
282,10 N
12,70 Tr
619,59 Tr
6,53 Tr
Chi phí lãi suất
-9,82 Tr
-10,84 Tr
-8,23 Tr
-7,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,54 Tr
1,86 Tr
611,36 Tr
-1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,93 Tr
-114,02 Tr
14,31 Tr
7,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,59 Tr
-63,87 Tr
-
4,28 Tr
Các ứng dụng của Google