Finance

Danh sách
603619:SHA
Zhongman Petroleum&Natrl Gas Grp Corp Ld
20,09 CN¥
+1,11%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603619...
Mở
20,08 CN¥
Cao
20,32 CN¥
Thấp
19,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,96 Tr
Khối lượng
11,83 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,96
Cao nhất trong 52 tuần
48,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,64 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
20,08 CN¥
Cao
20,32 CN¥
Thấp
19,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,96 Tr
Khối lượng
11,83 Tr
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,96
Cao nhất trong 52 tuần
48,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,64 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Zhongman Petroleum and Natural Gas Group is a Chinese oilfield services company. Wikipedia
Giới thiệu về Zhongman Petroleum&Natrl Gas Grp Corp Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,86 N
Ngày thành lập13 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzpec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
941,20 Tr
771,44 Tr
934,54 Tr
Giá vốn hàng bán
543,85 Tr
547,69 Tr
471,24 Tr
525,25 Tr
Chi phí doanh thu
543,85 Tr
547,69 Tr
471,24 Tr
525,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,75 Tr
37,54 Tr
22,75 Tr
25,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,21 Tr
179,70 Tr
106,91 Tr
154,27 Tr
Chi phí hoạt động
104,86 Tr
297,84 Tr
174,18 Tr
239,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
648,72 Tr
845,53 Tr
645,43 Tr
764,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
354,73 Tr
95,67 Tr
126,01 Tr
169,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-128,93 Tr
124,23 Tr
41,85 Tr
-56,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
240,28 Tr
102,16 Tr
115,27 Tr
138,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,17 Tr
158,76 Tr
120,67 Tr
123,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,28 Tr
40,01 Tr
74,32 Tr
62,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,74%
39,16%
64,48%
45,44%
Chi phí hoạt động khác
47,83 Tr
38,04 Tr
31,80 Tr
58,01 Tr
Thu nhập ròng
153,17 Tr
56,14 Tr
31,66 Tr
67,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,26%
5,96%
4,10%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,48 Tr
12,95 Tr
4,36 Tr
75,29 Tr
Chi phí lãi suất
-26,04 Tr
-90,29 Tr
-51,55 Tr
-52,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,56 Tr
-77,34 Tr
-47,20 Tr
22,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
463,79 Tr
225,80 Tr
256,15 Tr
316,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,21 Tr
18,92 Tr
-
1,20 Tr
Các ứng dụng của Google