Finance

Danh sách
Tại sao 603618 tăng 7,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
603618:SHA
Hangzhou Cable Co Ltd
32,39 CN¥
+7,47%
(+2,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603618...
Mở
30,99 CN¥
Cao
33,15 CN¥
Thấp
30,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,38 Tr
Khối lượng
108,55 Tr
Chỉ số P/E
398,11
Cao nhất trong 52 tuần
57,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,58 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
686,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
30,99 CN¥
Cao
33,15 CN¥
Thấp
30,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,38 Tr
Khối lượng
108,55 Tr
Chỉ số P/E
398,11
Cao nhất trong 52 tuần
57,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,58 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
686,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhzcables.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,36 T
2,56 T
2,20 T
2,89 T
Giá vốn hàng bán
2,11 T
2,40 T
1,93 T
2,28 T
Chi phí doanh thu
2,11 T
2,40 T
1,93 T
2,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
106,22 Tr
47,66 Tr
79,68 Tr
98,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,27 Tr
112,63 Tr
113,51 Tr
103,85 Tr
Chi phí hoạt động
212,81 Tr
211,51 Tr
200,74 Tr
200,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
2,61 T
2,13 T
2,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,20 Tr
-47,32 Tr
69,92 Tr
413,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,60 Tr
-1,27 Tr
-10,73 Tr
-2,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-256,16 Tr
-84,60 Tr
80,57 Tr
328,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,99 Tr
-117,02 Tr
74,29 Tr
347,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,05 Tr
-5,89 Tr
-561,18 N
15,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,41%
6,96%
-0,70%
4,87%
Chi phí hoạt động khác
-11,99 Tr
16,80 Tr
1,03 Tr
-937,23 N
Thu nhập ròng
-257,18 Tr
-79,33 Tr
80,84 Tr
311,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,88%
-3,09%
3,67%
10,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 Tr
7,74 Tr
41,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,40 Tr
-74,32 Tr
-25,96 Tr
-60,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,58 Tr
-66,58 Tr
15,11 Tr
-60,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
80,37 Tr
-6,38 Tr
110,86 Tr
453,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-343,48 N
2,30 Tr
-
341,47 N
Các ứng dụng của Google