Finance

Danh sách
Tại sao 603616 tăng 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
603616:SHA
Beijing Hanjian Heshan Pipeline Co Ltd
5,40 CN¥
+2,47%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603616...
Mở
5,31 CN¥
Cao
5,50 CN¥
Thấp
5,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,94 Tr
Khối lượng
11,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,36 Tr
Số nhân viên
324
Mở
5,31 CN¥
Cao
5,50 CN¥
Thấp
5,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,94 Tr
Khối lượng
11,82 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,28 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,36 Tr
Số nhân viên
324
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Hanjian Heshan Pipeline Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên324
Ngày thành lập7 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbjhs.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,53 Tr
336,57 Tr
31,17 Tr
130,96 Tr
Giá vốn hàng bán
193,67 Tr
295,13 Tr
22,64 Tr
104,02 Tr
Chi phí doanh thu
193,67 Tr
295,13 Tr
22,64 Tr
104,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
796,25 N
29,41 Tr
151,87 N
1,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,65 Tr
29,94 Tr
21,00 Tr
21,34 Tr
Chi phí hoạt động
25,43 Tr
124,33 Tr
16,20 Tr
26,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,10 Tr
419,45 Tr
38,83 Tr
130,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,43 Tr
-82,89 Tr
-7,67 Tr
671,15 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,92 Tr
-4,12 Tr
3,94 Tr
-6,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,99 Tr
-14,41 Tr
-8,14 Tr
-7,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,44 Tr
-15,14 Tr
-8,60 Tr
-8,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
608,30 N
5,50 Tr
1,67 Tr
940,89 N
Thuế suất hiệu dụng
15,26%
-38,14%
-20,47%
-12,80%
Chi phí hoạt động khác
455,85 N
2,48 Tr
540,89 N
689,56 N
Thu nhập ròng
3,39 Tr
-19,87 Tr
-9,81 Tr
-8,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,43%
-5,90%
-31,47%
-6,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
259,23 N
64,89 Tr
38,53 N
146,48 N
Chi phí lãi suất
-3,23 Tr
-4,79 Tr
-3,53 Tr
-3,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,97 Tr
60,11 Tr
-3,49 Tr
-3,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,34 Tr
-75,30 Tr
-77,77 N
7,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
373,32 N
-
19,29 N
Các ứng dụng của Google