Finance

Danh sách
603613:SHA
Beijing United Information Tech Co Ltd
17,85 CN¥
+0,34%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603613...
Mở
18,05 CN¥
Cao
18,24 CN¥
Thấp
17,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,02 Tr
Khối lượng
7,82 Tr
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
32,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,05 CN¥
EPS
1,84 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
18,05 CN¥
Cao
18,24 CN¥
Thấp
17,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,02 Tr
Khối lượng
7,82 Tr
Chỉ số P/E
9,69
Cao nhất trong 52 tuần
32,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,05 CN¥
EPS
1,84 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing United Information Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập6 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webueiibi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,73 T
12,20 T
9,82 T
10,36 T
Giá vốn hàng bán
13,91 T
11,25 T
9,14 T
9,44 T
Chi phí doanh thu
13,91 T
11,25 T
9,14 T
9,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,91 Tr
141,40 Tr
21,13 Tr
24,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,03 Tr
203,28 Tr
151,45 Tr
203,33 Tr
Chi phí hoạt động
141,08 Tr
461,96 Tr
190,78 Tr
259,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,05 T
11,71 T
9,33 T
9,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
683,60 Tr
489,93 Tr
490,17 Tr
665,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,37 Tr
-28,45 Tr
-5,96 Tr
41,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
667,81 Tr
395,98 Tr
489,29 Tr
650,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
615,15 Tr
410,06 Tr
437,42 Tr
653,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,26 Tr
132,44 Tr
147,71 Tr
164,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,54%
33,45%
30,19%
25,28%
Chi phí hoạt động khác
18,41 Tr
22,05 Tr
16,79 Tr
21,57 Tr
Thu nhập ròng
420,52 Tr
221,50 Tr
274,00 Tr
411,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,85%
1,82%
2,79%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,44 Tr
5,57 Tr
5,47 Tr
7,63 Tr
Chi phí lãi suất
-41,16 Tr
-56,01 Tr
-52,26 Tr
-59,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,72 Tr
-50,44 Tr
-46,79 Tr
-51,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
688,55 Tr
501,62 Tr
501,87 Tr
689,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,37 N
-294,93 N
-
-260,76 N
Các ứng dụng của Google