Finance

Danh sách
603610:SHA
Keeson Technology Corp Ltd
11,16 CN¥
+0,36%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603610...
Mở
11,17 CN¥
Cao
11,50 CN¥
Thấp
11,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 Tr
Khối lượng
4,90 Tr
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
123,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
11,17 CN¥
Cao
11,50 CN¥
Thấp
11,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,89 Tr
Khối lượng
4,90 Tr
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
123,27
Cao nhất trong 52 tuần
21,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keeson Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập19 thg 10, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkeeson.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
764,43 Tr
805,93 Tr
868,19 Tr
857,13 Tr
Giá vốn hàng bán
511,44 Tr
553,18 Tr
592,40 Tr
591,24 Tr
Chi phí doanh thu
511,44 Tr
553,18 Tr
592,40 Tr
591,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,39 Tr
41,86 Tr
50,01 Tr
53,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,89 Tr
184,25 Tr
159,51 Tr
183,60 Tr
Chi phí hoạt động
167,09 Tr
300,05 Tr
199,98 Tr
245,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
678,52 Tr
853,23 Tr
792,39 Tr
837,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,91 Tr
-47,30 Tr
75,80 Tr
20,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,07 Tr
-13,37 Tr
-19,84 Tr
16,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,38 Tr
-39,95 Tr
35,02 Tr
-9,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,32 Tr
-61,47 Tr
49,63 Tr
-4,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,16 Tr
3,57 Tr
3,84 Tr
4,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,89%
-8,93%
10,96%
-44,74%
Chi phí hoạt động khác
-12,76 Tr
24,25 Tr
-2,05 Tr
1,66 Tr
Thu nhập ròng
41,33 Tr
-42,06 Tr
33,72 Tr
-4,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,41%
-5,22%
3,88%
-0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
1,53 Tr
2,80 Tr
7,17 Tr
Chi phí lãi suất
-6,10 Tr
-6,87 Tr
-9,14 Tr
-11,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,15 Tr
-5,34 Tr
-6,34 Tr
-3,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,59 Tr
-20,34 Tr
102,77 Tr
60,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
83,88 N
5,71 Tr
-
164,72 N
Các ứng dụng của Google