Finance

Danh sách
Tại sao 603606 tăng 4,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
603606:SHA
Ningbo Orient Wires & Cables Co Ltd
33,72 CN¥
+4,72%
(+1,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603606...
Mở
32,45 CN¥
Cao
34,15 CN¥
Thấp
32,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,66 Tr
Khối lượng
15,60 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,39
Cao nhất trong 52 tuần
58,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,01 CN¥
EPS
1,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
503,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
32,45 CN¥
Cao
34,15 CN¥
Thấp
32,27 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,66 Tr
Khối lượng
15,60 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
20,39
Cao nhất trong 52 tuần
58,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,01 CN¥
EPS
1,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
503,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Orient Wires & Cables Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập22 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 T
3,35 T
2,88 T
2,92 T
Giá vốn hàng bán
2,36 T
2,48 T
2,20 T
2,49 T
Chi phí doanh thu
2,36 T
2,48 T
2,20 T
2,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
105,49 Tr
140,20 Tr
89,84 Tr
89,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,77 Tr
102,27 Tr
86,37 Tr
90,18 Tr
Chi phí hoạt động
203,60 Tr
391,36 Tr
199,04 Tr
224,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,56 T
2,87 T
2,40 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
504,75 Tr
476,55 Tr
480,32 Tr
202,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,38 Tr
-15,90 Tr
-27,14 Tr
22,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
513,87 Tr
471,32 Tr
435,38 Tr
221,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
510,12 Tr
471,43 Tr
450,49 Tr
201,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,86 Tr
113,88 Tr
63,83 Tr
27,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,18%
24,16%
14,66%
12,57%
Chi phí hoạt động khác
-18,30 Tr
14,67 Tr
2,10 Tr
21,75 Tr
Thu nhập ròng
441,01 Tr
357,44 Tr
371,54 Tr
193,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,38%
10,68%
12,89%
6,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,53
0,43
0,45
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,59 Tr
7,68 Tr
5,89 Tr
6,82 Tr
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-1,57 Tr
-8,57 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,33 Tr
6,11 Tr
-2,69 Tr
4,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
548,41 Tr
528,18 Tr
531,94 Tr
265,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
94,26 N
-54,01 N
-
1,13 Tr
Các ứng dụng của Google