Finance

Danh sách
603601:SHA
Chongqing Zaisheng Technology Co Ltd
8,04 CN¥
+1,39%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603601...
Mở
8,09 CN¥
Cao
8,38 CN¥
Thấp
7,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,87 Tr
Khối lượng
57,71 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
231,10
Cao nhất trong 52 tuần
23,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,42 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,09 CN¥
Cao
8,38 CN¥
Thấp
7,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
102,87 Tr
Khối lượng
57,71 Tr
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
231,10
Cao nhất trong 52 tuần
23,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,42 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Zaisheng Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcqzskj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,79 Tr
289,39 Tr
300,84 Tr
350,97 Tr
Giá vốn hàng bán
269,48 Tr
254,46 Tr
244,49 Tr
281,99 Tr
Chi phí doanh thu
269,48 Tr
254,46 Tr
244,49 Tr
281,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,43 Tr
19,32 Tr
11,57 Tr
13,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,55 Tr
39,82 Tr
30,59 Tr
30,24 Tr
Chi phí hoạt động
18,14 Tr
97,94 Tr
36,61 Tr
48,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,62 Tr
352,40 Tr
281,10 Tr
330,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,17 Tr
-63,01 Tr
19,74 Tr
20,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,79 Tr
-2,96 Tr
-2,61 Tr
2,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,20 Tr
-29,65 Tr
15,43 Tr
36,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,70 Tr
-64,39 Tr
17,58 Tr
18,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-414,81 N
-5,00 Tr
787,95 N
5,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,96%
16,88%
5,11%
15,32%
Chi phí hoạt động khác
-28,89 Tr
34,71 Tr
-5,46 Tr
3,87 Tr
Thu nhập ròng
20,97 Tr
-25,14 Tr
14,31 Tr
30,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,42%
-8,69%
4,76%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
134,55 N
3,04 Tr
498,68 N
905,36 N
Chi phí lãi suất
-7,51 Tr
-6,12 Tr
-50,68 N
-44,26 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,37 Tr
-3,09 Tr
448,00 N
861,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,39 Tr
-31,50 Tr
51,25 Tr
52,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-545,47 N
971,18 N
-
498,80 N
Các ứng dụng của Google