Finance

Danh sách
603600:SHA
UE Furniture Co Ltd
9,93 CN¥
+0,20%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603600...
Mở
10,00 CN¥
Cao
10,08 CN¥
Thấp
9,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,59 Tr
Khối lượng
3,26 Tr
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,82
Cao nhất trong 52 tuần
13,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,41 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,69 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
10,00 CN¥
Cao
10,08 CN¥
Thấp
9,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,59 Tr
Khối lượng
3,26 Tr
Cổ tức
5,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,82
Cao nhất trong 52 tuần
13,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,41 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
302,69 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UE Furniture Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,88 N
Ngày thành lập27 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuechairs.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,29 T
1,40 T
1,14 T
1,40 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,16 T
892,19 Tr
1,09 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,16 T
892,19 Tr
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,47 Tr
42,05 Tr
28,78 Tr
38,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,43 Tr
150,74 Tr
129,63 Tr
152,29 Tr
Chi phí hoạt động
179,57 Tr
219,03 Tr
158,34 Tr
205,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,38 T
1,05 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,73 Tr
22,22 Tr
91,20 Tr
98,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,98 Tr
6,00 Tr
-22,55 Tr
21,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,15 Tr
39,87 Tr
73,55 Tr
68,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,63 Tr
12,87 Tr
74,17 Tr
67,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
532,49 N
-960,86 N
266,96 N
4,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,90%
-2,41%
0,36%
6,34%
Chi phí hoạt động khác
-3,70 Tr
17,34 Tr
6,66 Tr
6,41 Tr
Thu nhập ròng
58,94 Tr
41,28 Tr
72,04 Tr
64,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,55%
2,95%
6,31%
4,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,91 Tr
13,63 Tr
10,45 Tr
13,31 Tr
Chi phí lãi suất
-6,66 Tr
-5,86 Tr
-4,94 Tr
-4,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,26 Tr
7,77 Tr
5,51 Tr
8,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,31 Tr
50,06 Tr
119,04 Tr
127,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-76,11 N
1,14 Tr
-
-163,59 N
Các ứng dụng của Google