Finance

Danh sách
Tại sao 6035 tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
6035:TYO
IR Japan Holdings Ltd
751,00 ¥
+2,46%
(+18,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6035...
Mở
726 ¥
Cao
752 ¥
Thấp
725 ¥
Vốn hoá thị trường
13,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,13 N
Khối lượng
36,70 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,72
Cao nhất trong 52 tuần
900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
693 ¥
EPS
51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,05 Tr
Số nhân viên
183
Mở
726 ¥
Cao
752 ¥
Thấp
725 ¥
Vốn hoá thị trường
13,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,13 N
Khối lượng
36,70 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
14,72
Cao nhất trong 52 tuần
900 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
693 ¥
EPS
51 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,05 Tr
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IR Japan Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên183
Ngày thành lập2 thg 2, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webirjapan.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
973,00 Tr
1,57 T
1,49 T
2,16 T
Giá vốn hàng bán
321,00 Tr
321,76 Tr
291,24 Tr
345,00 Tr
Chi phí doanh thu
321,00 Tr
321,76 Tr
291,24 Tr
345,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
896,00 Tr
904,27 Tr
647,73 Tr
909,00 Tr
Chi phí hoạt động
896,00 Tr
904,27 Tr
877,73 Tr
909,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,23 T
1,17 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-244,00 Tr
339,06 Tr
323,94 Tr
909,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
752,00 N
1,25 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-244,00 Tr
346,39 Tr
317,61 Tr
911,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-244,00 Tr
346,39 Tr
317,61 Tr
911,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-78,00 Tr
107,46 Tr
101,54 Tr
294,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,97%
-
31,97%
32,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-166,00 Tr
238,93 Tr
216,07 Tr
617,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,06%
-
14,47%
28,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
4,20 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,94 Tr
-265,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,94 Tr
3,94 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
240,00 Tr
-
EBITDA
-159,00 Tr
422,31 Tr
407,94 Tr
993,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google