Finance

Danh sách
603599:SHA
Anhui Guangxin
9,96 CN¥
+1,53%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603599...
Mở
9,86 CN¥
Cao
10,04 CN¥
Thấp
9,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,18 Tr
Khối lượng
10,45 Tr
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
16,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,86 CN¥
Cao
10,04 CN¥
Thấp
9,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,18 Tr
Khối lượng
10,45 Tr
Chỉ số P/E
13,67
Cao nhất trong 52 tuần
16,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,68 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Guangxin
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập15 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
772,90 Tr
869,60 Tr
911,72 Tr
705,42 Tr
Giá vốn hàng bán
493,80 Tr
691,74 Tr
592,84 Tr
390,72 Tr
Chi phí doanh thu
493,80 Tr
691,74 Tr
592,84 Tr
390,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,53 Tr
35,78 Tr
33,74 Tr
33,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,07 Tr
48,80 Tr
86,91 Tr
70,79 Tr
Chi phí hoạt động
122,34 Tr
49,76 Tr
129,21 Tr
117,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
616,14 Tr
741,50 Tr
722,05 Tr
508,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,76 Tr
128,10 Tr
189,67 Tr
197,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,01 Tr
-25,27 Tr
-68,26 Tr
65,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,95 Tr
173,42 Tr
180,25 Tr
254,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
230,91 Tr
224,98 Tr
189,22 Tr
244,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,09 Tr
36,94 Tr
22,92 Tr
54,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,75%
21,30%
12,72%
21,54%
Chi phí hoạt động khác
7,58 Tr
-33,49 Tr
3,48 Tr
14,16 Tr
Thu nhập ròng
169,86 Tr
136,47 Tr
157,33 Tr
199,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,98%
15,69%
17,26%
28,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,16 Tr
186,57 Tr
80,38 Tr
149,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-7,09 Tr
-12,58 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
56,09 Tr
179,48 Tr
67,80 Tr
149,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
222,47 Tr
206,07 Tr
267,64 Tr
251,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,92 Tr
-
13,87 Tr
Các ứng dụng của Google