Finance

Danh sách
Tại sao 603596 tăng 4,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
603596:SHA
Bethel Automotive Safety Systems Co Ltd
26,07 CN¥
+4,70%
(+1,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603596...
Mở
25,30 CN¥
Cao
27,01 CN¥
Thấp
25,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,57 Tr
Khối lượng
15,71 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,74
Cao nhất trong 52 tuần
40,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,18 CN¥
EPS
1,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,56 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
25,30 CN¥
Cao
27,01 CN¥
Thấp
25,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,57 Tr
Khối lượng
15,71 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,74
Cao nhất trong 52 tuần
40,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,18 CN¥
EPS
1,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,56 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bethel Automotive Safety Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,36 N
Ngày thành lập25 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,66 T
2,67 T
3,60 T
Giá vốn hàng bán
2,53 T
2,92 T
2,15 T
2,91 T
Chi phí doanh thu
2,53 T
2,92 T
2,15 T
2,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
158,31 Tr
161,14 Tr
140,60 Tr
193,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,09 Tr
106,29 Tr
88,12 Tr
119,60 Tr
Chi phí hoạt động
233,71 Tr
297,82 Tr
204,21 Tr
363,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,77 T
3,22 T
2,36 T
3,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
425,09 Tr
436,15 Tr
315,40 Tr
326,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,51 Tr
5,29 Tr
-28,57 Tr
26,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
436,38 Tr
487,19 Tr
306,72 Tr
417,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
408,85 Tr
423,73 Tr
299,50 Tr
350,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,48 Tr
66,64 Tr
37,35 Tr
51,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,09%
13,68%
12,18%
12,46%
Chi phí hoạt động khác
-28,91 Tr
4,64 Tr
-6,34 Tr
18,27 Tr
Thu nhập ròng
369,15 Tr
417,95 Tr
268,64 Tr
372,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,56%
11,43%
10,04%
10,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,59 Tr
14,79 Tr
30,65 Tr
35,95 Tr
Chi phí lãi suất
-16,16 Tr
-16,91 Tr
-17,97 Tr
-18,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,58 Tr
-2,12 Tr
12,68 Tr
17,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
498,09 Tr
521,59 Tr
400,84 Tr
431,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
736,64 N
-545,61 N
-
135,89 N
Các ứng dụng của Google