Finance

Danh sách
Tại sao 603595 tăng 5,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
603595:SHA
Zhejiang Tony Electronic Co Ltd
31,50 CN¥
+5,99%
(+1,78) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603595...
Mở
30,25 CN¥
Cao
32,05 CN¥
Thấp
30,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Chỉ số P/E
60,83
Cao nhất trong 52 tuần
38,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,36 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
30,25 CN¥
Cao
32,05 CN¥
Thấp
30,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Chỉ số P/E
60,83
Cao nhất trong 52 tuần
38,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,36 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Tony Electronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập25 thg 1, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtonytech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
410,78 Tr
650,41 Tr
608,13 Tr
459,73 Tr
Giá vốn hàng bán
402,08 Tr
687,99 Tr
445,40 Tr
457,96 Tr
Chi phí doanh thu
402,08 Tr
687,99 Tr
445,40 Tr
457,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,28 Tr
60,38 Tr
72,45 Tr
71,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,72 Tr
38,48 Tr
28,25 Tr
112,02 Tr
Chi phí hoạt động
77,94 Tr
114,36 Tr
104,44 Tr
199,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
480,02 Tr
802,35 Tr
549,84 Tr
657,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-69,24 Tr
-151,94 Tr
58,29 Tr
-197,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,86 Tr
-13,83 Tr
-3,96 Tr
-23,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-88,80 Tr
-70,55 Tr
18,80 Tr
122,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-92,22 Tr
-188,08 Tr
34,26 Tr
107,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,00 Tr
-12,44 Tr
-11,39 Tr
54,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,76%
17,63%
-60,60%
44,14%
Chi phí hoạt động khác
-968,40 N
18,85 Tr
4,61 Tr
7,39 Tr
Thu nhập ròng
-52,10 Tr
-49,19 Tr
23,80 Tr
119,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,68%
-7,56%
3,91%
25,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,64 N
40,19 N
78,56 N
359,55 Tr
Chi phí lãi suất
-22,91 Tr
-23,28 Tr
-20,14 Tr
-23,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,76 Tr
-23,24 Tr
-20,07 Tr
335,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-194,86 N
-76,80 Tr
133,43 Tr
-124,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-81,47 N
191,81 N
-
-561,12 N
Các ứng dụng của Google