Finance

Danh sách
603590:SHA
Beijing Konruns Pharmaceutical Co Ltd
27,30 CN¥
-1,30%
(-0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603590...
Mở
28,02 CN¥
Cao
28,84 CN¥
Thấp
27,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
3,32 Tr
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,47
Cao nhất trong 52 tuần
54,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,10 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
793
Mở
28,02 CN¥
Cao
28,84 CN¥
Thấp
27,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,36 Tr
Khối lượng
3,32 Tr
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,47
Cao nhất trong 52 tuần
54,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,10 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
793
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Konruns Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên793
Ngày thành lập3 thg 9, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkonruns.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,35 Tr
222,90 Tr
214,87 Tr
247,93 Tr
Giá vốn hàng bán
22,91 Tr
24,09 Tr
21,90 Tr
25,26 Tr
Chi phí doanh thu
22,91 Tr
24,09 Tr
21,90 Tr
25,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,30 Tr
19,06 Tr
13,34 Tr
26,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
154,66 Tr
141,77 Tr
116,52 Tr
141,17 Tr
Chi phí hoạt động
166,20 Tr
167,04 Tr
133,22 Tr
168,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,12 Tr
191,13 Tr
155,12 Tr
194,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,23 Tr
31,77 Tr
59,75 Tr
53,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,51 Tr
12,12 Tr
-636,15 N
584,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,44 Tr
41,48 Tr
58,70 Tr
62,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,50 Tr
47,88 Tr
60,43 Tr
61,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
475,46 N
6,35 Tr
10,19 Tr
10,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,24%
15,32%
17,36%
16,36%
Chi phí hoạt động khác
113,66 N
5,54 Tr
1,21 Tr
2,64 Tr
Thu nhập ròng
36,83 Tr
38,09 Tr
47,21 Tr
48,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,92%
17,09%
21,97%
19,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
9,96 Tr
3,52 Tr
10,46 Tr
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-2,13 Tr
-2,20 Tr
-2,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-889,52 N
7,84 Tr
1,32 Tr
8,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,22 Tr
39,15 Tr
67,12 Tr
62,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,67 N
553,62 N
-
-
Các ứng dụng của Google