Finance

Danh sách
603589:SHA
Anhui Kouzi Distillery Co Ltd
18,03 CN¥
+1,75%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 13:53:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603589...
Mở
17,70 CN¥
Cao
18,17 CN¥
Thấp
17,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 Tr
Khối lượng
5,31 Tr
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,46
Cao nhất trong 52 tuần
33,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,11 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
17,70 CN¥
Cao
18,17 CN¥
Thấp
17,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,61 Tr
Khối lượng
5,31 Tr
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,46
Cao nhất trong 52 tuần
33,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,11 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Kouzi Distillery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,43 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkouzi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
642,71 Tr
816,90 Tr
1,38 T
576,35 Tr
Giá vốn hàng bán
234,68 Tr
331,38 Tr
445,42 Tr
204,83 Tr
Chi phí doanh thu
234,68 Tr
331,38 Tr
445,42 Tr
204,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,48 Tr
8,78 Tr
10,05 Tr
3,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,05 Tr
414,74 Tr
293,47 Tr
229,82 Tr
Chi phí hoạt động
391,12 Tr
561,74 Tr
516,09 Tr
318,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
625,80 Tr
893,12 Tr
961,51 Tr
523,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,91 Tr
-76,22 Tr
413,88 Tr
52,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
473,86 N
-517,41 N
-169,20 N
-575,67 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,35 Tr
-79,75 Tr
417,70 Tr
57,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,91 Tr
-77,14 Tr
415,51 Tr
55,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,61 Tr
-11,07 Tr
88,99 Tr
21,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-20,64%
13,88%
21,30%
37,51%
Chi phí hoạt động khác
122,37 Tr
139,53 Tr
211,54 Tr
86,50 Tr
Thu nhập ròng
26,97 Tr
-68,68 Tr
328,71 Tr
36,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,20%
-8,41%
23,90%
6,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,54 Tr
178,39 N
2,07 Tr
3,77 Tr
Chi phí lãi suất
-9,05 N
-580,54 N
-277,25 N
-173,03 N
Chi phí lãi suất ròng
5,53 Tr
-402,16 N
1,80 Tr
3,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,53 Tr
4,63 Tr
494,73 Tr
137,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,47 Tr
-4,47 Tr
-
-23,89 N
Các ứng dụng của Google