Finance

Danh sách
603587:SHA
Dazzle Fashion Co Ltd
12,34 CN¥
+0,65%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603587...
Mở
12,35 CN¥
Cao
12,55 CN¥
Thấp
12,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,51 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,00 Tr
Số nhân viên
524
Mở
12,35 CN¥
Cao
12,55 CN¥
Thấp
12,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,84 Tr
Khối lượng
2,39 Tr
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
18,90
Cao nhất trong 52 tuần
14,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,51 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,00 Tr
Số nhân viên
524
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dazzle Fashion Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên524
Ngày thành lập23 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
478,67 Tr
590,93 Tr
508,47 Tr
596,85 Tr
Giá vốn hàng bán
80,58 Tr
242,37 Tr
114,62 Tr
182,12 Tr
Chi phí doanh thu
80,58 Tr
242,37 Tr
114,62 Tr
182,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
54,72 Tr
23,53 Tr
14,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
289,23 Tr
283,17 Tr
269,19 Tr
299,75 Tr
Chi phí hoạt động
250,78 Tr
388,36 Tr
296,06 Tr
321,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
331,36 Tr
630,73 Tr
410,68 Tr
503,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,31 Tr
-39,79 Tr
97,79 Tr
93,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,42 Tr
443,94 N
992,87 N
-1,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
80,40 Tr
28,92 Tr
130,75 Tr
144,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,44 Tr
-36,41 Tr
125,53 Tr
115,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,53 Tr
4,51 Tr
30,11 Tr
35,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,07%
15,59%
23,03%
24,41%
Chi phí hoạt động khác
-37,60 Tr
49,63 Tr
3,99 Tr
5,98 Tr
Thu nhập ròng
65,87 Tr
24,42 Tr
100,64 Tr
108,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,76%
4,13%
19,79%
18,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,26 Tr
6,90 Tr
28,31 Tr
25,02 Tr
Chi phí lãi suất
-942,70 N
-493,61 N
-1,57 Tr
-1,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,32 Tr
6,40 Tr
26,74 Tr
23,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
157,28 Tr
-29,91 Tr
107,68 Tr
102,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,73 Tr
-
-8,32 N
Các ứng dụng của Google