Finance

Danh sách
603586:SHA
Shandong Gold Phoenix Co Ltd
13,59 CN¥
+1,57%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603586...
Mở
13,47 CN¥
Cao
13,77 CN¥
Thấp
13,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
57,96
Cao nhất trong 52 tuần
20,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,37 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
13,47 CN¥
Cao
13,77 CN¥
Thấp
13,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,61 Tr
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
57,96
Cao nhất trong 52 tuần
20,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,37 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Gold Phoenix Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,87 N
Ngày thành lập10 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
417,09 Tr
386,57 Tr
396,55 Tr
378,38 Tr
Giá vốn hàng bán
300,21 Tr
352,03 Tr
323,29 Tr
299,09 Tr
Chi phí doanh thu
300,21 Tr
352,03 Tr
323,29 Tr
299,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,82 Tr
17,85 Tr
14,22 Tr
19,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,67 Tr
28,59 Tr
34,71 Tr
27,49 Tr
Chi phí hoạt động
66,39 Tr
44,28 Tr
55,06 Tr
53,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
366,60 Tr
396,31 Tr
378,35 Tr
352,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,49 Tr
-9,74 Tr
18,20 Tr
25,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,57 Tr
-34,69 Tr
-16,79 Tr
6,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,71 Tr
1,57 Tr
7,06 Tr
18,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,27 Tr
-19,01 Tr
5,15 Tr
17,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,04 Tr
-1,43 Tr
-1,46 Tr
9,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,85%
-91,06%
-20,62%
52,72%
Chi phí hoạt động khác
4,07 Tr
8,17 Tr
6,14 Tr
6,21 Tr
Thu nhập ròng
25,67 Tr
3,00 Tr
8,51 Tr
8,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,15%
0,78%
2,15%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 Tr
7,72 Tr
4,13 Tr
8,80 Tr
Chi phí lãi suất
-758,44 N
-437,90 N
-385,97 N
-436,04 N
Chi phí lãi suất ròng
5,16 Tr
7,28 Tr
3,74 Tr
8,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,90 Tr
12,49 Tr
40,43 Tr
47,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
33,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google