Finance

Danh sách
603580:SHA
AA Industrial Belting Shanghai Co Ltd
68,80 CN¥
-0,32%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603580...
Mở
69,92 CN¥
Cao
70,80 CN¥
Thấp
68,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,36 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
222,84
Cao nhất trong 52 tuần
88,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,48 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,34 Tr
Số nhân viên
419
Mở
69,92 CN¥
Cao
70,80 CN¥
Thấp
68,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,36 Tr
Khối lượng
5,13 Tr
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
222,84
Cao nhất trong 52 tuần
88,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,48 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,34 Tr
Số nhân viên
419
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AA Industrial Belting Shanghai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên419
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaabelt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
89,65 Tr
138,02 Tr
102,51 Tr
116,19 Tr
Giá vốn hàng bán
62,71 Tr
114,74 Tr
75,76 Tr
91,35 Tr
Chi phí doanh thu
62,71 Tr
114,74 Tr
75,76 Tr
91,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,00 Tr
5,13 Tr
3,73 Tr
3,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,35 Tr
12,82 Tr
14,08 Tr
16,15 Tr
Chi phí hoạt động
18,60 Tr
20,91 Tr
18,01 Tr
22,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,31 Tr
135,65 Tr
93,77 Tr
113,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,34 Tr
2,37 Tr
8,74 Tr
2,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
124,20 N
-456,89 N
-
-50,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,49 Tr
34,63 Tr
4,25 Tr
1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,57 Tr
136,08 N
4,35 Tr
172,75 N
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
7,13 Tr
140,33 N
-24,13 N
Thuế suất hiệu dụng
18,97%
20,58%
3,31%
-1,60%
Chi phí hoạt động khác
418,32 N
1,95 Tr
350,22 N
948,96 N
Thu nhập ròng
4,13 Tr
30,54 Tr
2,79 Tr
2,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
22,13%
2,72%
2,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,90 Tr
-
-
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,03 Tr
-4,39 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
3,90 Tr
-6,03 Tr
-4,39 Tr
1,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,26 Tr
8,26 Tr
14,64 Tr
8,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,03 N
46,92 N
-
87,53 N
Các ứng dụng của Google