Finance

Danh sách
603579:SHA
Shanghai Rongtai Health Technlg Corp Ltd
16,56 CN¥
+0,55%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603579...
Mở
16,62 CN¥
Cao
16,99 CN¥
Thấp
16,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,35
Cao nhất trong 52 tuần
34,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,92 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
16,62 CN¥
Cao
16,99 CN¥
Thấp
16,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
3,02%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,35
Cao nhất trong 52 tuần
34,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,92 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Rongtai Health Technlg Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrotai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
337,95 Tr
424,75 Tr
442,20 Tr
548,61 Tr
Giá vốn hàng bán
231,11 Tr
312,96 Tr
305,39 Tr
397,55 Tr
Chi phí doanh thu
231,11 Tr
312,96 Tr
305,39 Tr
397,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,12 Tr
23,16 Tr
25,95 Tr
27,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,26 Tr
89,73 Tr
80,30 Tr
101,65 Tr
Chi phí hoạt động
80,43 Tr
138,96 Tr
103,13 Tr
140,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
311,54 Tr
451,92 Tr
408,52 Tr
538,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,41 Tr
-27,18 Tr
33,68 Tr
10,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-258,60 N
232,36 N
-4,97 Tr
4,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,75 Tr
54,33 Tr
67,55 Tr
42,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,54 Tr
-8,78 Tr
70,60 Tr
20,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,57 Tr
15,21 Tr
-1,63 Tr
1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,02%
27,99%
-2,42%
4,57%
Chi phí hoạt động khác
-16,39 Tr
26,02 Tr
-3,29 Tr
11,41 Tr
Thu nhập ròng
25,48 Tr
39,88 Tr
69,74 Tr
42,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
9,39%
15,77%
7,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,41 Tr
21,55 Tr
42,43 Tr
16,15 Tr
Chi phí lãi suất
-4,75 Tr
-
-538,00 N
-1,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,66 Tr
21,55 Tr
41,89 Tr
14,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,25 Tr
-13,78 Tr
47,08 Tr
24,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
220,88 N
-1,73 Tr
-
516,37 N
Các ứng dụng của Google