Finance

Danh sách
603577:SHA
Qingdao Huijintong Power Equipmnt Co Ltd
9,10 CN¥
+0,89%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603577...
Mở
9,35 CN¥
Cao
9,35 CN¥
Thấp
9,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,22
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,15 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,35 CN¥
Cao
9,35 CN¥
Thấp
9,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
39,22
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,15 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Huijintong Power Equipmnt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,34 N
Ngày thành lập6 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhjttower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
901,67 Tr
1,28 T
801,28 Tr
851,30 Tr
Giá vốn hàng bán
773,37 Tr
1,13 T
701,51 Tr
740,91 Tr
Chi phí doanh thu
773,37 Tr
1,13 T
701,51 Tr
740,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,77 Tr
59,08 Tr
29,27 Tr
37,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,95 Tr
36,32 Tr
30,94 Tr
41,28 Tr
Chi phí hoạt động
59,57 Tr
124,17 Tr
63,29 Tr
61,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
832,94 Tr
1,26 T
764,80 Tr
802,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,72 Tr
23,49 Tr
36,47 Tr
49,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
880,06 N
-1,99 Tr
-2,45 Tr
1,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,88 Tr
27,77 Tr
15,28 Tr
31,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,07 Tr
-1,15 Tr
13,68 Tr
24,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,41 Tr
6,31 Tr
1,03 Tr
6,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,69%
22,73%
6,77%
21,20%
Chi phí hoạt động khác
-4,77 Tr
13,58 Tr
1,52 Tr
8,10 Tr
Thu nhập ròng
20,82 Tr
20,77 Tr
13,60 Tr
23,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,31%
1,62%
1,70%
2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,77 N
109,86 N
1,00 Tr
272,17 N
Chi phí lãi suất
-23,03 Tr
-22,54 Tr
-21,35 Tr
-19,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,95 Tr
-22,43 Tr
-20,35 Tr
-19,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,85 Tr
52,78 Tr
65,77 Tr
78,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,05 Tr
-11,41 Tr
-
208,57 N
Các ứng dụng của Google