Finance

Danh sách
603568:SHA
Zhejiang Weiming Envirnmnt Prtctn Co Ltd
12,85 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603568...
Mở
12,93 CN¥
Cao
13,08 CN¥
Thấp
12,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 Tr
Khối lượng
6,42 Tr
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,32
Cao nhất trong 52 tuần
24,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,72 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
12,93 CN¥
Cao
13,08 CN¥
Thấp
12,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,65 Tr
Khối lượng
6,42 Tr
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,32
Cao nhất trong 52 tuần
24,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,75 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,72 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Weiming Envirnmnt Prtctn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,26 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcnweiming.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,98 T
355,59 Tr
1,46 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
976,18 Tr
98,11 Tr
797,88 Tr
833,57 Tr
Chi phí doanh thu
976,18 Tr
98,11 Tr
797,88 Tr
833,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,23 Tr
34,59 Tr
27,51 Tr
34,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,51 Tr
83,92 Tr
67,68 Tr
78,17 Tr
Chi phí hoạt động
94,95 Tr
172,17 Tr
85,59 Tr
156,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
270,28 Tr
883,47 Tr
989,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
905,27 Tr
85,32 Tr
572,27 Tr
623,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,87 Tr
-25,44 Tr
-41,54 Tr
-4,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
839,07 Tr
91,62 Tr
518,13 Tr
581,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
884,42 Tr
27,83 Tr
536,68 Tr
566,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,44 Tr
-15,34 Tr
52,19 Tr
59,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,87%
-16,75%
10,07%
10,24%
Chi phí hoạt động khác
1,34 Tr
-15,74 Tr
-14,75 Tr
-16,12 Tr
Thu nhập ròng
710,24 Tr
78,55 Tr
439,40 Tr
490,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,94%
22,09%
30,18%
30,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,67 Tr
29,26 Tr
55,42 Tr
34,65 Tr
Chi phí lãi suất
-45,66 Tr
-50,47 Tr
-49,47 Tr
-49,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,36 N
-21,21 Tr
5,95 Tr
-14,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,05 T
262,04 Tr
748,99 Tr
833,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
373,00
198,85 N
-
-81,57 N
Các ứng dụng của Google