Finance

Danh sách
Tại sao 603558 tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
603558:SHA
Zhejiang Jasan Holding Group Co Ltd
13,20 CN¥
+2,72%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603558...
Mở
12,93 CN¥
Cao
13,20 CN¥
Thấp
12,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,98 Tr
Khối lượng
4,53 Tr
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,50
Cao nhất trong 52 tuần
15,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,37 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,36 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
12,93 CN¥
Cao
13,20 CN¥
Thấp
12,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,98 Tr
Khối lượng
4,53 Tr
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,50
Cao nhất trong 52 tuần
15,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,37 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,36 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Jasan Holding Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập6 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
715,40 Tr
702,51 Tr
575,76 Tr
634,93 Tr
Giá vốn hàng bán
481,04 Tr
489,68 Tr
407,67 Tr
434,56 Tr
Chi phí doanh thu
481,04 Tr
489,68 Tr
407,67 Tr
434,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,11 Tr
12,24 Tr
9,26 Tr
10,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,99 Tr
74,62 Tr
62,14 Tr
71,63 Tr
Chi phí hoạt động
96,75 Tr
113,98 Tr
53,97 Tr
101,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
577,78 Tr
603,65 Tr
461,64 Tr
536,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,62 Tr
98,86 Tr
114,12 Tr
98,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,75 Tr
-18,11 Tr
-4,23 Tr
3,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,38 Tr
121,91 Tr
105,46 Tr
102,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,48 Tr
96,43 Tr
105,26 Tr
86,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,51 Tr
25,59 Tr
14,12 Tr
19,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,26%
20,99%
13,39%
18,59%
Chi phí hoạt động khác
-6,35 Tr
26,90 Tr
-12,05 Tr
16,68 Tr
Thu nhập ròng
166,86 Tr
96,32 Tr
91,34 Tr
83,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,32%
13,71%
15,86%
13,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
998,81 N
1,25 Tr
726,25 N
1,04 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-5,69 Tr
-5,36 Tr
-7,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-4,44 Tr
-4,63 Tr
-5,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
182,01 Tr
143,81 Tr
159,08 Tr
140,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-70,96 Tr
-
-2,24 Tr
Các ứng dụng của Google