Finance

Danh sách
603556:SHA
Hexing Electrical Co Ltd
20,79 CN¥
+0,78%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603556...
Mở
20,90 CN¥
Cao
20,99 CN¥
Thấp
20,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,87 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,37
Cao nhất trong 52 tuần
43,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,44 CN¥
EPS
1,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
495,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
20,90 CN¥
Cao
20,99 CN¥
Thấp
20,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,87 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,37
Cao nhất trong 52 tuần
43,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,44 CN¥
EPS
1,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
495,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hexing Electrical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,52 N
Ngày thành lập6 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,40 T
1,13 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
863,83 Tr
957,69 Tr
756,07 Tr
772,29 Tr
Chi phí doanh thu
863,83 Tr
957,69 Tr
756,07 Tr
772,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
98,09 Tr
130,72 Tr
89,69 Tr
95,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,64 Tr
263,47 Tr
186,34 Tr
208,28 Tr
Chi phí hoạt động
225,26 Tr
378,72 Tr
274,21 Tr
283,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,34 T
1,03 T
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
355,87 Tr
63,32 Tr
96,07 Tr
206,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,64 Tr
-102,33 Tr
-27,34 Tr
26,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
366,93 Tr
33,57 Tr
95,28 Tr
279,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
417,07 Tr
13,54 Tr
110,02 Tr
257,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,91 Tr
38,43 Tr
6,23 Tr
45,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,42%
114,50%
6,54%
16,41%
Chi phí hoạt động khác
-52,08 Tr
8,55 Tr
-8,10 Tr
3,09 Tr
Thu nhập ròng
336,29 Tr
-3,13 Tr
90,93 Tr
232,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,27%
-0,22%
8,07%
18,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,04 Tr
-
42,69 Tr
22,86 Tr
Chi phí lãi suất
-3,23 Tr
-12,33 Tr
-1,39 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
38,81 Tr
-12,33 Tr
41,30 Tr
21,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
372,88 Tr
82,54 Tr
115,29 Tr
227,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
725,54 N
-388,95 N
-
230,75 N
Các ứng dụng của Google