Finance

Danh sách
603551:SHA
AUPU Intelligent Technology Corp Ltd
9,03 CN¥
+0,22%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603551...
Mở
9,04 CN¥
Cao
9,12 CN¥
Thấp
8,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Cổ tức
8,86%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
13,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,51 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số nhân viên
884
Mở
9,04 CN¥
Cao
9,12 CN¥
Thấp
8,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Cổ tức
8,86%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
13,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,51 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số nhân viên
884
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AUPU Intelligent Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên884
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaupu.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
427,80 Tr
626,62 Tr
374,89 Tr
478,31 Tr
Giá vốn hàng bán
243,19 Tr
347,19 Tr
206,05 Tr
272,38 Tr
Chi phí doanh thu
243,19 Tr
347,19 Tr
206,05 Tr
272,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,25 Tr
34,29 Tr
24,38 Tr
31,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,81 Tr
126,86 Tr
102,04 Tr
111,84 Tr
Chi phí hoạt động
126,12 Tr
164,37 Tr
127,37 Tr
143,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
369,31 Tr
511,57 Tr
333,41 Tr
415,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,49 Tr
115,06 Tr
41,48 Tr
62,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,08 Tr
382,81 N
-1,49 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,01 Tr
125,53 Tr
46,69 Tr
77,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,64 Tr
119,97 Tr
45,66 Tr
68,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,82 Tr
14,72 Tr
6,94 Tr
11,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,26%
11,73%
14,87%
14,85%
Chi phí hoạt động khác
-3,83 Tr
-515,47 N
114,34 N
-1,25 Tr
Thu nhập ròng
51,47 Tr
112,89 Tr
41,09 Tr
66,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,03%
18,02%
10,96%
13,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,27 Tr
5,16 Tr
5,68 Tr
5,82 Tr
Chi phí lãi suất
-
-444,40 N
-
-7,87 N
Chi phí lãi suất ròng
5,27 Tr
4,71 Tr
5,68 Tr
5,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,71 Tr
127,22 Tr
53,64 Tr
73,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,27 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google