Finance

Danh sách
Tại sao 603538 tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
603538:SHA
Ningbo Menovo Pharmaceutical Co Ltd
23,85 CN¥
+2,27%
(+0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603538...
Mở
23,71 CN¥
Cao
24,88 CN¥
Thấp
23,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,42 Tr
Khối lượng
36,64 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
67,35
Cao nhất trong 52 tuần
50,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
23,71 CN¥
Cao
24,88 CN¥
Thấp
23,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,42 Tr
Khối lượng
36,64 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
67,35
Cao nhất trong 52 tuần
50,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Menovo Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,37 N
Ngày thành lập19 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
439,46 Tr
386,33 Tr
337,65 Tr
521,17 Tr
Giá vốn hàng bán
290,04 Tr
264,93 Tr
246,07 Tr
358,46 Tr
Chi phí doanh thu
290,04 Tr
264,93 Tr
246,07 Tr
358,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,18 Tr
45,05 Tr
9,59 Tr
29,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,14 Tr
59,07 Tr
43,79 Tr
52,68 Tr
Chi phí hoạt động
69,40 Tr
122,37 Tr
47,60 Tr
93,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
359,45 Tr
387,30 Tr
293,67 Tr
451,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,02 Tr
-974,95 N
43,98 Tr
69,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,09 Tr
-4,04 Tr
-9,70 Tr
6,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,88 Tr
11,60 Tr
37,14 Tr
53,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,14 Tr
-14,36 Tr
35,96 Tr
61,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,83 Tr
6,62 Tr
4,67 Tr
20,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,98%
57,06%
12,57%
37,77%
Chi phí hoạt động khác
-10,84 Tr
14,54 Tr
-3,13 Tr
4,72 Tr
Thu nhập ròng
46,87 Tr
6,30 Tr
31,16 Tr
32,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,67%
1,63%
9,23%
6,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
-
12,36 Tr
3,20 Tr
Chi phí lãi suất
-10,14 Tr
-5,68 Tr
-10,67 Tr
-1,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,84 Tr
-5,68 Tr
1,68 Tr
1,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,41 Tr
32,08 Tr
77,03 Tr
104,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,90 Tr
142,66 N
-
1,02 Tr
Các ứng dụng của Google