Finance

Danh sách
Tại sao 603535 giảm 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
603535:SHA
Guangzhou Jiacheng International Lgstcs
6,48 CN¥
-3,71%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603535...
Mở
6,73 CN¥
Cao
6,76 CN¥
Thấp
6,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
30,65 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
6,73 CN¥
Cao
6,76 CN¥
Thấp
6,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,99 Tr
Khối lượng
30,65 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
12,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,71 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Jiacheng International Lgstcs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập24 thg 10, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
263,76 Tr
181,91 Tr
218,05 Tr
311,63 Tr
Giá vốn hàng bán
185,08 Tr
190,50 Tr
156,80 Tr
237,14 Tr
Chi phí doanh thu
185,08 Tr
190,50 Tr
156,80 Tr
237,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,54 Tr
8,96 Tr
3,65 Tr
3,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,86 Tr
27,49 Tr
19,84 Tr
27,21 Tr
Chi phí hoạt động
28,42 Tr
104,86 Tr
26,90 Tr
53,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
213,50 Tr
295,36 Tr
183,70 Tr
290,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,26 Tr
-113,44 Tr
34,36 Tr
21,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,55 Tr
-20,59 Tr
-1,88 Tr
-252,09 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,15 Tr
-136,75 Tr
20,61 Tr
10,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,01 Tr
-140,19 Tr
20,38 Tr
6,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,39 Tr
-26,61 Tr
2,29 Tr
161,68 N
Thuế suất hiệu dụng
12,49%
19,46%
11,11%
1,56%
Chi phí hoạt động khác
1,58 Tr
7,43 Tr
3,29 Tr
8,08 Tr
Thu nhập ròng
30,51 Tr
-110,38 Tr
18,42 Tr
10,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,57%
-60,67%
8,45%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
972,21 N
1,29 Tr
1,15 Tr
2,24 Tr
Chi phí lãi suất
-15,66 Tr
-10,70 Tr
-13,25 Tr
-12,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,68 Tr
-9,41 Tr
-12,09 Tr
-10,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,04 Tr
-99,18 Tr
48,62 Tr
38,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,17 N
-18,11 N
-
-7,30 Tr
Các ứng dụng của Google