Finance

Danh sách
Tại sao 603533 giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
603533:SHA
IReader Technology Co Ltd
27,63 CN¥
-4,76%
(-1,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603533...
Mở
29,60 CN¥
Cao
29,99 CN¥
Thấp
27,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,00 Tr
Khối lượng
85,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,62 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
29,60 CN¥
Cao
29,99 CN¥
Thấp
27,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,00 Tr
Khối lượng
85,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
37,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,62 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
401,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IReader Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập8 thg 9, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzhangyue.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
935,81 Tr
780,85 Tr
794,49 Tr
989,31 Tr
Giá vốn hàng bán
319,48 Tr
238,51 Tr
286,80 Tr
326,20 Tr
Chi phí doanh thu
319,48 Tr
238,51 Tr
286,80 Tr
326,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,45 Tr
45,76 Tr
37,43 Tr
30,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
627,41 Tr
459,03 Tr
514,27 Tr
667,75 Tr
Chi phí hoạt động
666,45 Tr
518,05 Tr
552,38 Tr
703,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
985,93 Tr
756,57 Tr
839,17 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,12 Tr
24,29 Tr
-44,69 Tr
-40,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,54 Tr
332,11 N
-2,44 Tr
-1,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-50,24 Tr
39,47 Tr
-32,67 Tr
-13,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,66 Tr
28,32 Tr
-35,72 Tr
-19,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,92 Tr
1,82 Tr
1,28 Tr
87,16 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,79%
4,62%
-3,93%
-0,66%
Chi phí hoạt động khác
-9,19 Tr
11,58 Tr
1,49 Tr
1,69 Tr
Thu nhập ròng
-56,52 Tr
40,21 Tr
-33,73 Tr
-16,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,04%
5,15%
-4,25%
-1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,84 Tr
6,17 Tr
10,37 Tr
25,35 Tr
Chi phí lãi suất
-84,28 N
-64,99 N
-55,02 N
-54,44 N
Chi phí lãi suất ròng
7,75 Tr
6,10 Tr
10,32 Tr
25,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-28,09 Tr
41,36 Tr
-27,62 Tr
-35,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
67,50 N
-112,89 N
-
132,17 N
Các ứng dụng của Google